Sweden Superettan22:00 ngày 31/08/2025

Utsiktens BK
1 - 2

Orgryte
Thống kê
Thống kê trận đấu
Utsiktens BKChỉ sốOrgryte
51Chỉ số 2549
68Chỉ số 2474
97Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
6Chỉ số 228
0Chỉ số 80
10Chỉ số 26
7Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
Utsiktens BK
Sơ đồ 4-4-23133321134128101611
Đội hình xuất phát

T.Amos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Lagerlund#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.A.Abadid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.RodebladLowe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Moenza#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

d.tokpah#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Wiggo hjort#12 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Faltsetas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kabashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Jawla#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Book#11 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Book#17
R.Book#15
R.Book#20

R.Book#1
R.Book#23
R.Book#26
R.Book#9
Orgryte
Sơ đồ 3-4-34456251521819141122
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Waylon Renecke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Dahlqvist#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Kenndal#21 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Andreasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Paulson#14 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Sana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Sana#10

T.Sana#24

T.Sana#3
T.Sana#17

T.Sana#7

T.Sana#23
T.Sana#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orgryte2 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 1
Orgryte
Orgryte1 - 2
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 2
Orgryte
Orgryte2 - 2
Utsiktens BK
Utsiktens BK3 - 0
Orgryte
Utsiktens BK2 - 1
Orgryte
Utsiktens BK0 - 2
Orgryte
Utsiktens BK0 - 1
Orgryte
Orgryte0 - 2
Utsiktens BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Utsiktens BK
Vasteras SK FK3 - 0
Utsiktens BK
IFK Skovde FK3 - 2
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 1
Varbergs BoIS FC
Helsingborgs3 - 0
Utsiktens BK
Utsiktens BK4 - 1
GIF Sundsvall
Kalmar1 - 0
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 2
Helsingborgs
Varbergs BoIS FC1 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 0
Ostersunds FK
Trelleborgs FF1 - 1
Utsiktens BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Orgryte2 - 2
IK Brage
IK Zenith1 - 2
Orgryte
Orebro SK1 - 3
Orgryte
Orgryte0 - 0
IK Oddevold
Varbergs BoIS FC1 - 2
Orgryte
Orgryte6 - 0
Ostersunds FK
IK Oddevold0 - 1
Orgryte
Falkenberg2 - 3
Orgryte
Orgryte0 - 2
Helsingborgs
Kalmar2 - 3
OrgryteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Utsiktens BK
#11#21#30#43#510#60#70
Orgryte
#12#21#30#42#56#60#70
Landskrona BoIS
Sandvikens IF
Umea FC