Sweden Superettan20:00 ngày 09/08/2025

Orgryte
0 - 0

IK Oddevold
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrgryteChỉ sốIK Oddevold
70Chỉ số 2364
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
7Chỉ số 25
0Chỉ số 31
12Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
10Chỉ số 226
62Chỉ số 2439
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IK Oddevold0 - 1
Orgryte
Orgryte4 - 2
IK Oddevold
IK Oddevold4 - 1
Orgryte
IK Oddevold0 - 0
Orgryte
Orgryte1 - 0
IK Oddevold
Orgryte3 - 2
IK Oddevold
Orgryte1 - 1
IK Oddevold
IK Oddevold1 - 2
Orgryte
Orgryte2 - 2
IK Oddevold
IK Oddevold3 - 3
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Varbergs BoIS FC1 - 2
Orgryte
Orgryte6 - 0
Ostersunds FK
IK Oddevold0 - 1
Orgryte
Falkenberg2 - 3
Orgryte
Orgryte0 - 2
Helsingborgs
Kalmar2 - 3
Orgryte
IK Brage3 - 2
Orgryte
Orgryte2 - 0
Trelleborgs FF
Umea FC3 - 3
Orgryte
Orgryte4 - 0
Sandvikens IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Oddevold
Orebro SK0 - 0
IK Oddevold
IK Oddevold1 - 1
Sandvikens IF
IK Oddevold0 - 1
Orgryte
IK Oddevold0 - 3
Varbergs BoIS FC
Trelleborgs FF0 - 0
IK Oddevold
IK Oddevold2 - 1
Varbergs BoIS FC
Ostersunds FK1 - 3
IK Oddevold
IK Oddevold1 - 2
Landskrona BoIS
IK Oddevold1 - 5
Vasteras SK FK
Helsingborgs0 - 2
IK OddevoldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orgryte
#10#20#30#40#57#60#70
IK Oddevold
#10#20#30#42#55#60#70
GIF Sundsvall
Utsiktens BK