Sweden Superettan20:00 ngày 02/08/2025

Varbergs BoIS FC
1 - 2

Orgryte
Thống kê
Thống kê trận đấu
Varbergs BoIS FCChỉ sốOrgryte
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2394
6Chỉ số 210
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
61Chỉ số 2471
7Chỉ số 228
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Varbergs BoIS FC
Sơ đồ 4-3-329412224132821101542
Đội hình xuất phát

F.Andersson#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Dahlstrom#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Tellgren#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Broman#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Hellman#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Edlund#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Sadiku#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Vidjeskog#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Shabani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Westermark#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Kabuye#42 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kabuye#19

C.Kabuye#31

C.Kabuye#8

C.Kabuye#18

C.Kabuye#11

C.Kabuye#16
C.Kabuye#25
Orgryte
Sơ đồ 3-4-3443625247814151122
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Azulay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Waylon Renecke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Svensson#24 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Vindehall#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Paulson#14 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

I.Dahlqvist#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Sana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Sana#28

T.Sana#19

T.Sana#10
T.Sana#17

T.Sana#21
T.Sana#12

T.Sana#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orgryte5 - 1
Varbergs BoIS FC
Orgryte3 - 3
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 3
Orgryte
Varbergs BoIS FC0 - 0
Orgryte
Varbergs BoIS FC1 - 2
Orgryte
Orgryte1 - 1
Varbergs BoIS FC
Orgryte5 - 2
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC0 - 2
Orgryte
Varbergs BoIS FC0 - 0
Orgryte
Orgryte2 - 1
Varbergs BoIS FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Varbergs BoIS FC
Helsingborgs1 - 2
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC0 - 2
GIF Sundsvall
IK Oddevold0 - 3
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 1
Utsiktens BK
IK Oddevold2 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 0
Vasteras SK FK
Sandvikens IF2 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC0 - 0
Kalmar
Varbergs BoIS FC4 - 2
Landskrona BoIS
Orgryte5 - 1
Varbergs BoIS FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Orgryte6 - 0
Ostersunds FK
IK Oddevold0 - 1
Orgryte
Falkenberg2 - 3
Orgryte
Orgryte0 - 2
Helsingborgs
Kalmar2 - 3
Orgryte
IK Brage3 - 2
Orgryte
Orgryte2 - 0
Trelleborgs FF
Umea FC3 - 3
Orgryte
Orgryte4 - 0
Sandvikens IF
Orgryte5 - 1
Varbergs BoIS FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Varbergs BoIS FC
#11#21#30#43#56#60#70
Orgryte
#12#20#30#42#510#60#70
Orebro SK