Sweden Superettan18:00 ngày 09/08/2025

GIF Sundsvall
1 - 0

Sandvikens IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
GIF SundsvallChỉ sốSandvikens IF
0Chỉ số 80
37Chỉ số 2352
0Chỉ số 40
3Chỉ số 227
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 32
4Chỉ số 215
38Chỉ số 2462
2Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
GIF Sundsvall
Sơ đồ 4-4-211130182715202391922
Đội hình xuất phát

J.Olsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.tammivuori#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
malte hallin#30 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Forsberg#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bahtijar#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sandberg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Bjornler#20 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Aviander#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kagayama#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Finey#19 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Mille Eriksson#22 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mille Eriksson#7
Mille Eriksson#2

Mille Eriksson#8

Mille Eriksson#5
Mille Eriksson#25

Mille Eriksson#21

Mille Eriksson#13
Sandvikens IF
Sơ đồ 4-3-33026452351181510920
Đội hình xuất phát

O.Lindell#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Tagesson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kasper·Harletun#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E. Engqvist#23 · F · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
lofstrom#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Bohm#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D. Soderberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Olsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Simba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

william thellsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Carlsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Carlsson#24

P.Carlsson#7

P.Carlsson#14

P.Carlsson#12

P.Carlsson#1

P.Carlsson#6
P.Carlsson#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sandvikens IF0 - 1
GIF Sundsvall
Sandvikens IF0 - 3
GIF Sundsvall
Sandvikens IF1 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall0 - 0
Sandvikens IF
GIF Sundsvall1 - 1
Sandvikens IF
GIF Sundsvall1 - 1
Sandvikens IF
GIF Sundsvall2 - 3
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 2
GIF SundsvallĐối chiếu
Phong độ gần đây của GIF Sundsvall
Utsiktens BK4 - 1
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 1
Orebro SK
Varbergs BoIS FC0 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 1
Ostersunds FK
GIF Sundsvall4 - 2
Trelleborgs FF
Umea FC0 - 1
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall0 - 0
Falkenberg
Sandvikens IF0 - 1
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall0 - 2
IK Brage
Orebro SK1 - 2
GIF SundsvallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens IF
Sandvikens IF2 - 5
IK Brage
IK Oddevold1 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 3
Vasteras SK FK
Sandvikens IF0 - 1
Umea FC
IK Brage1 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF4 - 1
Falkenberg
Orebro SK0 - 1
Sandvikens IF
IK Brage3 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF2 - 1
Varbergs BoIS FC
Sandvikens IF0 - 1
GIF SundsvallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GIF Sundsvall
#11#21#30#41#52#60#70
Sandvikens IF
#10#20#30#42#54#60#70
Orgryte
Kalmar
Landskrona BoIS
Helsingborgs