Sweden Superettan20:00 ngày 23/08/2025

Orgryte
2 - 2

IK Brage
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrgryteChỉ sốIK Brage
65Chỉ số 2472
9Chỉ số 218
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 81
2Chỉ số 23
82Chỉ số 23101
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Orgryte
Sơ đồ 3-4-3443625157819221114
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Azulay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Waylon Renecke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Dahlqvist#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Vindehall#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Andreasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Sana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Paulson#14 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Paulson#24

D.Paulson#5
D.Paulson#12

D.Paulson#23

D.Paulson#21

D.Paulson#10
D.Paulson#17
IK Brage
Sơ đồ 4-4-2122254211910201733
Đội hình xuất phát

V.Frodig#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Weilid#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Zetterstrom#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

l.konjuhi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. Persson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Noah Östberg#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Brkic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Berggren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Nordh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Jonsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Muhsin#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Muhsin#28

A.Muhsin#3

A.Muhsin#23

A.Muhsin#13
A.Muhsin#29

A.Muhsin#6
A.Muhsin#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IK Brage3 - 2
Orgryte
Orgryte3 - 1
IK Brage
IK Brage0 - 2
Orgryte
Orgryte1 - 2
IK Brage
Orgryte1 - 1
IK Brage
IK Brage4 - 1
Orgryte
Orgryte4 - 0
IK Brage
IK Brage4 - 0
Orgryte
Orgryte1 - 1
IK Brage
IK Brage1 - 3
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
IK Zenith1 - 2
Orgryte
Orebro SK1 - 3
Orgryte
Orgryte0 - 0
IK Oddevold
Varbergs BoIS FC1 - 2
Orgryte
Orgryte6 - 0
Ostersunds FK
IK Oddevold0 - 1
Orgryte
Falkenberg2 - 3
Orgryte
Orgryte0 - 2
Helsingborgs
Kalmar2 - 3
Orgryte
IK Brage3 - 2
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Brage
Karlbergs BK2 - 2
IK Brage
IK Brage3 - 1
Vasteras SK FK
Falkenberg0 - 1
IK Brage
Sandvikens IF2 - 5
IK Brage
IK Brage2 - 2
Umea FC
Kalmar2 - 2
IK Brage
IK Brage1 - 2
Sandvikens IF
Vasteras SK FK2 - 2
IK Brage
IK Brage3 - 2
Orgryte
IK Brage3 - 2
Sandvikens IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orgryte
#12#21#30#40#52#60#70
IK Brage
#12#21#30#42#53#60#70
Landskrona BoIS
GIF Sundsvall
Utsiktens BK
Trelleborgs FF