Sweden Superettan00:00 ngày 26/08/2025

Falkenberg
4 - 0

Sandvikens IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
FalkenbergChỉ sốSandvikens IF
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
71Chỉ số 23125
1Chỉ số 30
43Chỉ số 2467
6Chỉ số 223
37Chỉ số 2563
Lineup
Đội hình trận đấu
Falkenberg
Sơ đồ 4-4-21184238163028172221
Đội hình xuất phát

a.andersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Borgström#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Stalheden#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Salo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bertilsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Källström#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Aguda#30 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Nilsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sibelius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Ekblom#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

albin andersson#21 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

albin andersson#9
albin andersson#26
albin andersson#2

albin andersson#31

albin andersson#19

albin andersson#10

albin andersson#14
Sandvikens IF
Sơ đồ 4-3-312452312118510920
Đội hình xuất phát

H.Sveijer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Thorn#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Kasper·Harletun#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E. Engqvist#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Redenstrand#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Bohm#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D. Soderberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

lofstrom#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Simba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

william thellsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Carlsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Carlsson#22

P.Carlsson#14

P.Carlsson#30

P.Carlsson#13

P.Carlsson#6
P.Carlsson#4
P.Carlsson#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Falkenberg
Solvesborgs GoIF0 - 2
Falkenberg
Helsingborgs0 - 0
Falkenberg
Falkenberg0 - 1
IK Brage
Umea FC0 - 2
Falkenberg
Falkenberg1 - 1
Landskrona BoIS
Ostersunds FK3 - 1
Falkenberg
Falkenberg2 - 3
Orgryte
Falkenberg2 - 0
Umea FC
Sandvikens IF4 - 1
Falkenberg
Falkenberg2 - 2
HelsingborgsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens IF
Assyriska FF0 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 1
Landskrona BoIS
GIF Sundsvall1 - 0
Sandvikens IF
Sandvikens IF2 - 5
IK Brage
IK Oddevold1 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 3
Vasteras SK FK
Sandvikens IF0 - 1
Umea FC
IK Brage1 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF4 - 1
Falkenberg
Orebro SK0 - 1
Sandvikens IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Falkenberg
#14#22#30#41#54#60#70
Sandvikens IF
#10#20#30#40#55#60#70
Kalmar
Varbergs BoIS FC
Utsiktens BK
Trelleborgs FF