Sweden Superettan00:00 ngày 26/09/2025

Sandvikens IF
0 - 1

Helsingborgs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sandvikens IFChỉ sốHelsingborgs
75Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2383
0Chỉ số 81
1Chỉ số 35
6Chỉ số 226
6Chỉ số 24
7Chỉ số 217
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandvikens IF
Sơ đồ 4-4-2302623452486271537
Đội hình xuất phát

O.Lindell#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Tagesson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E. Engqvist#23 · F · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

viggo laan der van#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

lofstrom#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

y.yayayaliso#24 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D. Soderberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Liam vabo#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Lundgren#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Olsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Krasniqi#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Krasniqi#9

D.Krasniqi#1

D.Krasniqi#10

D.Krasniqi#12

D.Krasniqi#13

D.Krasniqi#20

D.Krasniqi#11
Helsingborgs
Sơ đồ 4-4-2119235761492916
Đội hình xuất phát

J.Brattberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Orn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Birkfeldt#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Nilsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bengtsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Loeper#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Asoma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

.Kjellnas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Akimey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Aga#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Johansson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Johansson#41

A.Johansson#8
A.Johansson#15
A.Johansson#18
A.Johansson#30

A.Johansson#10

A.Johansson#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helsingborgs1 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF2 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs2 - 2
Sandvikens IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens IF
Kalmar4 - 0
Sandvikens IF
Trelleborgs FF1 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF2 - 1
Orebro SK
Falkenberg4 - 0
Sandvikens IF
Assyriska FF0 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 1
Landskrona BoIS
GIF Sundsvall1 - 0
Sandvikens IF
Sandvikens IF2 - 5
IK Brage
IK Oddevold1 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 3
Vasteras SK FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingborgs
Helsingborgs0 - 1
Orgryte
Helsingborgs0 - 0
Landskrona BoIS
Vasteras SK FK4 - 0
Helsingborgs
Kalmar2 - 0
Helsingborgs
Vanersborg FK0 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 0
Falkenberg
Helsingborgs3 - 0
Utsiktens BK
Ostersunds FK2 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 2
Varbergs BoIS FC
Utsiktens BK1 - 2
HelsingborgsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandvikens IF
#10#20#30#41#56#60#70
Helsingborgs
#11#21#30#45#54#60#70
Umea FC