Norwegian Eliteserien19:30 ngày 06/07/2025

Sandefjord
2 - 0

Rosenborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SandefjordChỉ sốRosenborg
6Chỉ số 213
47Chỉ số 2433
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
116Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
6Chỉ số 229
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandefjord
Sơ đồ 4-3-330424717818672327
Đội hình xuất phát

E.Hadaya#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.C.Pedersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Smajlovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kristiansen#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Cheng#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Dzabic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Ottosson#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Mork#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E·Patoulidis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.I.Sigurdarson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.M.Dunsby#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.M.Dunsby#3

J.M.Dunsby#43

J.M.Dunsby#1

J.M.Dunsby#22

J.M.Dunsby#11

J.M.Dunsby#20

J.M.Dunsby#10

J.M.Dunsby#19

J.M.Dunsby#14
Rosenborg
Sơ đồ 4-3-31223823156108453935
Đội hình xuất phát

S.Tangvik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sletsjoe#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ceide#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Jenssen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.S.Mortensen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Väänänen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Selnaes#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

I.Fossum#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Sunde#45 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Islamović#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.K.Ceide#35 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.K.Ceide#56

E.K.Ceide#17

E.K.Ceide#4

E.K.Ceide#12

E.K.Ceide#50

E.K.Ceide#60

E.K.Ceide#5

E.K.Ceide#2

E.K.Ceide#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sandefjord0 - 1
Rosenborg
Rosenborg2 - 0
Sandefjord
Sandefjord3 - 2
Rosenborg
Rosenborg1 - 1
Sandefjord
Rosenborg1 - 0
Sandefjord
Sandefjord2 - 5
Rosenborg
Rosenborg3 - 0
Sandefjord
Rosenborg4 - 1
Sandefjord
Sandefjord1 - 2
Rosenborg
Sandefjord0 - 0
RosenborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandefjord
Brann1 - 0
Sandefjord
Sandefjord4 - 0
Haugesund
Bryne3 - 2
Sandefjord
Sandefjord3 - 2
Stromsgodset
Viking3 - 1
Sandefjord
Sandefjord2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Sarpsborg 083 - 1
Sandefjord
Tromso IL0 - 1
Sandefjord
Sandefjord2 - 0
Ham-Kam
Orn-Horten0 - 2
SandefjordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg
Rosenborg1 - 1
Viking
Rosenborg1 - 1
Sarpsborg 08
Kristiansund BK4 - 1
Rosenborg
Rosenborg1 - 1
KFUM Oslo
Fredrikstad0 - 2
Rosenborg
FK Bodo/Glimt4 - 0
Rosenborg
Kongsvinger2 - 2
Rosenborg
Rosenborg1 - 0
Haugesund
Brann0 - 0
Rosenborg
Tromsdalen0 - 5
RosenborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandefjord
#12#22#30#42#52#60#70
Rosenborg
#10#20#30#44#53#60#70
Molde