Norwegian Eliteserien23:00 ngày 24/05/2025

FK Bodo/Glimt
4 - 0

Rosenborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Bodo/GlimtChỉ sốRosenborg
74Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
2Chỉ số 31
8Chỉ số 213
80Chỉ số 2460
62Chỉ số 2538
10Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-3122065152671411910
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Aleesami#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

O.Blomberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Hauge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hauge#4

J.Hauge#21

J.Hauge#27

J.Hauge#2

J.Hauge#8

J.Hauge#19

J.Hauge#44

J.Hauge#25

J.Hauge#95
Rosenborg
Sơ đồ 4-3-3123821198104171835
Đội hình xuất phát

S.Tangvik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.D.Reitan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ceide#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Nemcik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pereira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Fossum#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Selnaes#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.H.Nypan#41 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Broholm#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.J.Holm#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.K.Ceide#35 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.K.Ceide#12

E.K.Ceide#4

E.K.Ceide#9

E.K.Ceide#22

E.K.Ceide#15

E.K.Ceide#6

E.K.Ceide#23

E.K.Ceide#5

E.K.Ceide#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Bodo/Glimt2 - 3
Rosenborg
Rosenborg1 - 3
FK Bodo/Glimt
Rosenborg1 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 2
Rosenborg
Rosenborg3 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 2
Rosenborg
Rosenborg0 - 0
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 2
Rosenborg
FK Bodo/Glimt5 - 1
Rosenborg
Rosenborg2 - 3
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
Tromso IL2 - 1
FK Bodo/Glimt
Aalesund FK1 - 0
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt0 - 2
Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur3 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 0
KFUM Oslo
Junkeren1 - 5
FK Bodo/Glimt
Molde2 - 2
FK Bodo/Glimt
Lazio2 - 0
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 0
Lazio
FK Bodo/Glimt3 - 0
Ham-KamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg
Kongsvinger2 - 2
Rosenborg
Rosenborg1 - 0
Haugesund
Brann0 - 0
Rosenborg
Tromsdalen0 - 5
Rosenborg
Rosenborg3 - 0
Bryne
Rosenborg1 - 1
Kristiansund BK
Rosenborg0 - 0
Molde
Strindheim IL0 - 3
Rosenborg
Vålerenga Fotball Elite0 - 2
Rosenborg
Rindal1 - 11
RosenborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Bodo/Glimt
#14#23#30#42#55#60#70
Rosenborg
#10#20#30#41#53#60#70
Viking
Fredrikstad
Sandefjord
Sarpsborg 08
Stromsgodset