Norwegian Eliteserien23:00 ngày 28/06/2025

Rosenborg
1 - 1

Viking
Thống kê
Thống kê trận đấu
RosenborgChỉ sốViking
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
53Chỉ số 2450
9Chỉ số 25
79Chỉ số 2396
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Rosenborg
Sơ đồ 4-3-31153822236108453935
Đội hình xuất phát

S.Tangvik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Mortensen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ceide#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Sletsjoe#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Jenssen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Väänänen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Selnaes#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

I.Fossum#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Sunde#45 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Islamović#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.K.Ceide#35 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.K.Ceide#17

E.K.Ceide#18

E.K.Ceide#9
E.K.Ceide#48

E.K.Ceide#12

E.K.Ceide#55

E.K.Ceide#50

E.K.Ceide#60

E.K.Ceide#5
Viking
Sơ đồ 4-1-4-1134525188233191720
Đội hình xuất phát

K.Klaesson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Roseth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Heggheim#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Falchener#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.F.Bjørshol#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.J.Haugen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hansen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Askildsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Austbö#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Christiansen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Christiansen#1

P.Christiansen#3

P.Christiansen#21

P.Christiansen#24

P.Christiansen#27

P.Christiansen#26

P.Christiansen#28

P.Christiansen#7
P.Christiansen#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viking3 - 2
Rosenborg
Rosenborg2 - 1
Viking
Viking4 - 2
Rosenborg
Viking5 - 0
Rosenborg
Viking1 - 5
Rosenborg
Rosenborg1 - 0
Viking
Viking2 - 0
Rosenborg
Rosenborg4 - 1
Viking
Viking1 - 1
Rosenborg
Viking3 - 1
RosenborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg
Rosenborg1 - 1
Sarpsborg 08
Kristiansund BK4 - 1
Rosenborg
Rosenborg1 - 1
KFUM Oslo
Fredrikstad0 - 2
Rosenborg
FK Bodo/Glimt4 - 0
Rosenborg
Kongsvinger2 - 2
Rosenborg
Rosenborg1 - 0
Haugesund
Brann0 - 0
Rosenborg
Tromsdalen0 - 5
Rosenborg
Rosenborg3 - 0
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viking
Aalesund FK0 - 1
Viking
Viking3 - 0
Fredrikstad
Molde0 - 1
Viking
FK Bodo/Glimt2 - 4
Viking
Kristiansund BK0 - 1
Viking
Asane Fotball0 - 7
Viking
Viking3 - 1
Sandefjord
Haugesund1 - 4
Viking
Moss0 - 1
Viking
Viking0 - 0
Sarpsborg 08Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rosenborg
#11#20#30#42#59#60#70
Viking
#11#21#30#43#55#60#70
Tromso IL
Vålerenga Fotball Elite
Ham-Kam
Stromsgodset