Norwegian Eliteserien22:00 ngày 22/06/2025

Kristiansund BK
4 - 1

Rosenborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kristiansund BKChỉ sốRosenborg
3Chỉ số 29
45Chỉ số 2467
84Chỉ số 2391
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
9Chỉ số 215
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Kristiansund BK
Sơ đồ 4-1-4-126224515201618879
Đội hình xuất phát

K.A.Skjaerstein#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Hoffmann#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ulvestad#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Rakneberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Igor#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Tufekcic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ödegard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.K.Alte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Isah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kilen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kilen#3

S.Kilen#40

S.Kilen#33

S.Kilen#21

S.Kilen#17

S.Kilen#11

S.Kilen#31

S.Kilen#25

S.Kilen#24
Rosenborg
Sơ đồ 4-3-31153850235108183935
Đội hình xuất phát

S.Tangvik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Mortensen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ceide#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Volden#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Jenssen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Zeidan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Selnaes#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

I.Fossum#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.J.Holm#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Islamović#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.K.Ceide#35 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.K.Ceide#17

E.K.Ceide#19

E.K.Ceide#9

E.K.Ceide#2

E.K.Ceide#45

E.K.Ceide#12

E.K.Ceide#55

E.K.Ceide#22

E.K.Ceide#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rosenborg1 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 4
Rosenborg
Rosenborg2 - 1
Kristiansund BK
Rosenborg2 - 2
Kristiansund BK
Rosenborg3 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK4 - 4
Rosenborg
Rosenborg3 - 1
Kristiansund BK
Rosenborg3 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK3 - 2
Rosenborg
Kristiansund BK1 - 0
RosenborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kristiansund BK
Brann4 - 1
Kristiansund BK
Brann4 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 1
Viking
Molde2 - 2
Kristiansund BK
Molde0 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 1
Fredrikstad
Alta0 - 4
Kristiansund BK
Stromsgodset1 - 2
Kristiansund BK
Rosenborg1 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 2
Vålerenga Fotball EliteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg
Rosenborg1 - 1
KFUM Oslo
Fredrikstad0 - 2
Rosenborg
FK Bodo/Glimt4 - 0
Rosenborg
Kongsvinger2 - 2
Rosenborg
Rosenborg1 - 0
Haugesund
Brann0 - 0
Rosenborg
Tromsdalen0 - 5
Rosenborg
Rosenborg3 - 0
Bryne
Rosenborg1 - 1
Kristiansund BK
Rosenborg0 - 0
MoldeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kristiansund BK
#14#23#30#43#53#60#70
Rosenborg
#11#21#30#42#59#60#70
Tromso IL
Sandefjord
Sarpsborg 08
Ham-Kam