USL Championship08:00 ngày 05/07/2026

San Antonio
0 - 0

Monterey Bay FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
San AntonioChỉ sốMonterey Bay FC
31Chỉ số 2442
6Chỉ số 225
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 25
1Chỉ số 80
72Chỉ số 2387
4Chỉ số 33
1Chỉ số 211
2Chỉ số 40
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
San Antonio
Sơ đồ 5-4-198132117322156105599
Đội hình xuất phát
J.Batrouni#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Barbir#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

E.Cuello#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

m.maldonado#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

calov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

dmitriy erofeev#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Sorto#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
C.Sorto#45

C.Sorto#4

C.Sorto#14

C.Sorto#7

C.Sorto#8

C.Sorto#19

C.Sorto#9

C.Sorto#1
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-2-3-198225321741411881920
Đội hình xuất phát

Jacob Jackson#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

joel garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gordon#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Z.Farnsworth#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Glasgow#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ross#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Wesley Leggett#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Lletget#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Nadje#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Paul#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Paul#47

I.Paul#25
I.Paul#31

I.Paul#23

I.Paul#18

I.Paul#3

I.Paul#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monterey Bay FC0 - 0
San Antonio
Monterey Bay FC0 - 0
San Antonio
San Antonio1 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 1
San Antonio
San Antonio2 - 1
Monterey Bay FC
San Antonio0 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
San Antonio
Monterey Bay FC2 - 3
San Antonio
San Antonio6 - 0
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
Colorado Springs1 - 2
San Antonio
Lexington2 - 0
San Antonio
Tulsa Roughneck1 - 2
San Antonio
Sporting Jax4 - 4
San Antonio
San Antonio2 - 1
Sacramento Republic FC
Knoxville troops0 - 1
San Antonio
Phoenix Rising FC1 - 1
San Antonio
San Antonio3 - 3
Colorado Springs
San Antonio0 - 0
Birmingham Legion
El Paso Locomotive FC2 - 3
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 0
El Paso Locomotive FC
Tulsa Roughneck2 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Sporting Jax
Sacramento Republic FC1 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC4 - 1
Loudoun United
Monterey Bay FC2 - 0
Birmingham Legion
Athletic Club Boise4 - 3
Monterey Bay FC
Lexington3 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
Tulsa Roughneck
Monterey Bay FC1 - 1
Oakland RootsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio
#10#20#32#44#52#60#70
Monterey Bay FC
#10#20#30#43#55#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Hartford Athletic
Miami FC
Rhode Island
Brooklyn FC
Orange County SC
New Mexico United
Las Vegas Lights