USL Championship07:30 ngày 18/06/2026

Tulsa Roughneck
2 - 0

Monterey Bay FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tulsa RoughneckChỉ sốMonterey Bay FC
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
120Chỉ số 23134
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
5Chỉ số 224
58Chỉ số 2485
2Chỉ số 25
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 3-4-31982515478133117714
Đội hình xuất phát

A.Tabakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ian Carlo Souza Daniel#98 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Clarke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L·Batista#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.S.Clair#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

j.webber#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Kocevski#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Robinson#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

b.sparks#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Cabral#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L. Dorsey#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L. Dorsey#12

L. Dorsey#91

L. Dorsey#10

L. Dorsey#20

L. Dorsey#28

L. Dorsey#4

L. Dorsey#19
L. Dorsey#27
Monterey Bay FC
Sơ đồ 3-4-398532252214183118820
Đội hình xuất phát

Jacob Jackson#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Gordon#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Z.Farnsworth#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K. Egwu#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

joel garcia#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Joseph#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

stuart ritchie#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Wesley Leggett#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Lletget#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Paul#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

I.Paul#8

I.Paul#17
I.Paul#31

I.Paul#23

I.Paul#7

I.Paul#4

I.Paul#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monterey Bay FC1 - 2
Tulsa Roughneck
Monterey Bay FC2 - 3
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 1
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck2 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 0
Tulsa Roughneck
Monterey Bay FC0 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 0
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Charleston Battery5 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 2
San Antonio
Las Vegas Lights0 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 0
Hartford Athletic
Corpus Christi FC0 - 1
Tulsa Roughneck
Monterey Bay FC1 - 2
Tulsa Roughneck
El Paso Locomotive FC1 - 4
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
Knoxville troops
Oakland Roots1 - 1
Tulsa Roughneck
St. Louis City SC4 - 0
Tulsa RoughneckĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Sporting Jax
Sacramento Republic FC1 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC4 - 1
Loudoun United
Monterey Bay FC2 - 0
Birmingham Legion
Athletic Club Boise4 - 3
Monterey Bay FC
Lexington3 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
Tulsa Roughneck
Monterey Bay FC1 - 1
Oakland Roots
Colorado Springs4 - 1
Monterey Bay FC
Indy Eleven3 - 1
Monterey Bay FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tulsa Roughneck
#12#21#30#41#52#60#70
Monterey Bay FC
#10#20#30#44#55#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds
Miami FC
Rhode Island
Brooklyn FC
Orange County SC
Phoenix Rising FC
New Mexico United