USL Championship08:30 ngày 09/03/2025

San Antonio
1 - 0

Monterey Bay FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
San AntonioChỉ sốMonterey Bay FC
3Chỉ số 32
53Chỉ số 2547
11Chỉ số 226
0Chỉ số 40
126Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
52Chỉ số 2449
4Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
San Antonio
Sơ đồ 3-4-3121323818994701710
Đội hình xuất phát

R.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Buckmaster#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Hernandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Soto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.LaCava#9 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Medranda#94 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Pacheco#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Agudelo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hernández#11

J.Hernández#7

J.Hernández#5
J.Hernández#14

J.Hernández#22
J.Hernández#55
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-4-211521451088822911
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

miles lyons#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Gallaway#14 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Guzman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dixon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

X.Gnaulati#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Bryant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

joel garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Larsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Malango#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Malango#12

M.Malango#7

M.Malango#63

M.Malango#29

M.Malango#4

M.Malango#21
M.Malango#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monterey Bay FC0 - 1
San Antonio
San Antonio2 - 1
Monterey Bay FC
San Antonio0 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
San Antonio
Monterey Bay FC2 - 3
San Antonio
San Antonio6 - 0
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
San Antonio2 - 1
El Paso Locomotive FC
Corpus Christi FC1 - 3
San Antonio
San Antonio1 - 4
Detroit City
San Antonio1 - 1
Louisville City FC
Colorado Springs1 - 2
San Antonio
El Paso Locomotive FC2 - 2
San Antonio
San Antonio2 - 1
Sacramento Republic FC
San Antonio1 - 3
Rhode Island
Phoenix Rising FC4 - 0
San Antonio
Oakland Roots0 - 1
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck2 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 1
Colorado Springs
Sacramento Republic FC2 - 2
Monterey Bay FC
Phoenix Rising FC1 - 2
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 2
Detroit City
Monterey Bay FC0 - 0
Orange County SC
Las Vegas Lights0 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 1
San Antonio
Miami FC1 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 0
El Paso Locomotive FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio
#11#21#30#43#53#60#70
Monterey Bay FC
#10#20#30#42#54#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion
New Mexico United
Lexington