USL Championship09:00 ngày 21/06/2026

Monterey Bay FC
1 - 0

El Paso Locomotive FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Monterey Bay FCChỉ sốEl Paso Locomotive FC
40Chỉ số 2560
6Chỉ số 224
74Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
0Chỉ số 31
5Chỉ số 212
64Chỉ số 2468
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Monterey Bay FC
Sơ đồ 3-4-398532172214424118820
Đội hình xuất phát

Jacob Jackson#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Gordon#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Z.Farnsworth#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Glasgow#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

joel garcia#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Ross#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Saidi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Wesley Leggett#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Lletget#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Paul#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

I.Paul#23

I.Paul#3

I.Paul#7

I.Paul#8

I.Paul#18

I.Paul#25
I.Paul#31
I.Paul#33
El Paso Locomotive FC
Sơ đồ 5-4-11182219316193061314
Đội hình xuất phát

S.Mora#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Quezada#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Cardona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Twumasi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Alfaro#93 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Torres#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Mendez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.coronado#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Calvillo#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Avila#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Rubin#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Rubin#12

R.Rubin#9

R.Rubin#23

R.Rubin#15

R.Rubin#5
R.Rubin#28

R.Rubin#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monterey Bay FC0 - 3
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 2
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
El Paso Locomotive FC
Monterey Bay FC0 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 1
Monterey Bay FC
El Paso Locomotive FC1 - 2
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 0
El Paso Locomotive FC
Monterey Bay FC1 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC5 - 0
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck2 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Sporting Jax
Sacramento Republic FC1 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC4 - 1
Loudoun United
Monterey Bay FC2 - 0
Birmingham Legion
Athletic Club Boise4 - 3
Monterey Bay FC
Lexington3 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
Tulsa Roughneck
Monterey Bay FC1 - 1
Oakland Roots
Colorado Springs4 - 1
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 1
Phoenix Rising FC
Detroit City1 - 1
El Paso Locomotive FC
Colorado Springs2 - 1
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 4
Lexington
El Paso Locomotive FC2 - 0
AV Alta
Oakland Roots2 - 1
El Paso Locomotive FC
New Mexico United2 - 2
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 4
Tulsa Roughneck
Orange County SC1 - 2
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 3
San AntonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monterey Bay FC
#11#20#30#40#54#60#70
El Paso Locomotive FC
#10#20#30#41#53#60#70
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Hartford Athletic
Miami FC
Rhode Island
Brooklyn FC
Las Vegas Lights