USL Championship09:00 ngày 24/08/2025

Monterey Bay FC
0 - 0

San Antonio
Thống kê
Thống kê trận đấu
Monterey Bay FCChỉ sốSan Antonio
4Chỉ số 211
0Chỉ số 41
46Chỉ số 2416
3Chỉ số 223
6Chỉ số 23
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
93Chỉ số 2359
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-2-3-1122252813217144131
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

joel garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Guzman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Guediri#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Fehr#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.HorupSojberg#21 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Adrian Rebollar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Gallaway#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Klein#41 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ivanovic#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ivanovic#11

L.Ivanovic#4

L.Ivanovic#88

L.Ivanovic#6

L.Ivanovic#25

L.Ivanovic#20
San Antonio
Sơ đồ 3-4-31356322421494451770
Đội hình xuất phát
daniel namani#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Souahy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
mohamed omar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Gómez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
landry walker#42 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

lucio berron#14 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Medranda#94 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
leonides urrutia#45 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Agudelo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Pacheco#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Pacheco#99

D.Pacheco#23
D.Pacheco#55

D.Pacheco#8

D.Pacheco#9

D.Pacheco#77

D.Pacheco#1

D.Pacheco#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Antonio1 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 1
San Antonio
San Antonio2 - 1
Monterey Bay FC
San Antonio0 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
San Antonio
Monterey Bay FC2 - 3
San Antonio
San Antonio6 - 0
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
El Paso Locomotive FC2 - 2
Monterey Bay FC
Sacramento Republic FC1 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 3
Tulsa Roughneck
AV Alta2 - 1
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck2 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Orange County SC
Indy Eleven3 - 0
Monterey Bay FC
Oakland Roots2 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights2 - 0
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
San Antonio0 - 2
Hartford Athletic
San Antonio0 - 1
Lexington
Las Vegas Lights1 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 3
Sacramento Republic FC
San Antonio2 - 2
New Mexico United
San Antonio1 - 0
Tampa Bay Rowdies
El Paso Locomotive FC1 - 2
San Antonio
San Antonio1 - 0
Omaha
Colorado Springs0 - 2
San Antonio
New Mexico United4 - 2
San AntonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monterey Bay FC
#10#20#30#41#56#60#70
San Antonio
#10#20#31#41#53#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Detroit City
Miami FC
Birmingham Legion
Phoenix Rising FC