USL Championship06:00 ngày 04/05/2026

Monterey Bay FC
1 - 2

Tulsa Roughneck
Thống kê
Thống kê trận đấu
Monterey Bay FCChỉ sốTulsa Roughneck
5Chỉ số 22
0Chỉ số 81
5Chỉ số 224
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2430
43Chỉ số 2344
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 213
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-4-2165253218423172019
Đội hình xuất phát

F.Delgado#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Malešević#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gordon#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K. Egwu#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Farnsworth#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Joseph#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ross#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Eduardo Blancas#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Glasgow#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Paul#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Nadje#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Nadje#7

C.Nadje#8

C.Nadje#9
C.Nadje#31

C.Nadje#11

C.Nadje#14

C.Nadje#3
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 3-4-3198251512138217711
Đội hình xuất phát

A.Tabakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ian Carlo Souza Daniel#98 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Clarke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L·Batista#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Stauffer#12 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

J.Kocevski#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

j.webber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

owen damm#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

b.sparks#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Cabral#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Lapa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.Lapa#10

B.Lapa#44
B.Lapa#27

B.Lapa#19

B.Lapa#28

B.Lapa#20

B.Lapa#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monterey Bay FC2 - 3
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 1
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck2 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 0
Tulsa Roughneck
Monterey Bay FC0 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 0
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 1
Oakland Roots
Colorado Springs4 - 1
Monterey Bay FC
Indy Eleven3 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 0
San Antonio
Las Vegas Lights1 - 0
Monterey Bay FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 3
El Paso Locomotive FC
Monterey Bay FC0 - 1
Oakland Roots
Monterey Bay FC1 - 1
Las Vegas Lights
Monterey Bay FC0 - 3
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
El Paso Locomotive FC1 - 4
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
Knoxville troops
Oakland Roots1 - 1
Tulsa Roughneck
St. Louis City SC4 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 1
Orange County SC
San Antonio0 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FC
Tulsa Roughneck3 - 2
Las Vegas Lights
Little Rock Rangers2 - 4
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 0
San AntonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monterey Bay FC
#11#21#30#43#55#60#70
Tulsa Roughneck
#12#20#30#42#52#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Hartford Athletic
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
New Mexico United
Lexington