French Ligue 201:00 ngày 27/09/2025

Rodez Aveyron
1 - 2

Pau FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rodez AveyronChỉ sốPau FC
99Chỉ số 2379
1Chỉ số 33
49Chỉ số 2463
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2216
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Rodez Aveyron
Sơ đồ 5-3-21255431526671811
Đội hình xuất phát

Q.Braat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Galves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Jolibois#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Magnin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Lipinski#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.L.Evan's#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Benchama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Mendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Achi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Balde#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Arconte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Arconte#9

T.Arconte#16

T.Arconte#22

T.Arconte#10

T.Arconte#20

T.Arconte#28

T.Arconte#14
Pau FC
Sơ đồ 4-4-22222325410219791417
Đội hình xuất phát

N.Raveyre#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pouilly#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Briançon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Karamoko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Versini#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Meddah#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Dong#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bobichon#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Sissoko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sissoko#26

O.Sissoko#3

O.Sissoko#19

O.Sissoko#18

O.Sissoko#30

O.Sissoko#84

O.Sissoko#87
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rodez Aveyron2 - 4
Pau FC
Pau FC0 - 5
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Pau FC
Rodez Aveyron1 - 4
Pau FC
Rodez Aveyron2 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 2
Rodez Aveyron
Pau FC0 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 3
Pau FC
Pau FC2 - 2
Rodez Aveyron
Pau FC4 - 0
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodez Aveyron
Bastia2 - 3
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 1
Clermont
Le Mans0 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Boulogne
Rodez Aveyron1 - 1
Stade Lavallois MFC
AS Saint-Étienne4 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 0
Nancy
Rodez Aveyron2 - 4
Pau FC
Grenoble1 - 0
Rodez Aveyron
Clermont2 - 1
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Pau FC1 - 0
Stade Lavallois MFC
Boulogne0 - 3
Pau FC
Pau FC0 - 3
Red Star FC 93
RCD Espanyol de Barcelona3 - 1
Pau FC
Nancy2 - 2
Pau FC
Pau FC2 - 0
Stade DE Reims
Bastia1 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 0
FC Annecy
Rodez Aveyron2 - 4
Pau FC
Eibar0 - 0
Pau FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rodez Aveyron
#11#21#30#41#53#60#70
Pau FC
#12#21#30#43#510#60#70
Troyes
Montpellier Hérault SC
USL Dunkerque
Guingamp
Amiens