French Ligue 202:00 ngày 25/01/2025

Rodez Aveyron
1 - 2

Ajaccio
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rodez AveyronChỉ sốAjaccio
5Chỉ số 212
1Chỉ số 80
3Chỉ số 32
11Chỉ số 23
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
111Chỉ số 2373
88Chỉ số 2425
16Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Rodez Aveyron
Sơ đồ 5-3-21625191521118510229
Đội hình xuất phát

L.Mpasi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Galves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Sacko#19 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Cissokho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Chougrani#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Bouchouari#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

W.Younoussa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Cadiou#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

W.Taibi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Bentayeb#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Nkada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nkada#28

T.Nkada#26

T.Nkada#4

T.Nkada#24

T.Nkada#20

T.Nkada#1

T.Nkada#18
Ajaccio
Sơ đồ 5-3-216238851243252642722
Đội hình xuất phát

F.Sollacaro#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Strata#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Bamba#88 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Huard#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Kouassi#43 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Anziani#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Jabol-Folcarelli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Barreto#4 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Kante#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Soumano#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Soumano#21

M.Soumano#31

M.Soumano#6
M.Soumano#33

M.Soumano#8

M.Soumano#30

M.Soumano#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ajaccio1 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 0
Ajaccio
Ajaccio1 - 1
Rodez Aveyron
Ajaccio2 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 2
Ajaccio
Ajaccio1 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 1
Ajaccio
Ajaccio1 - 0
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodez Aveyron
Guingamp3 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 1
Troyes
Rodez Aveyron0 - 2
Red Star FC 93
Clermont1 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Pau FC
Caen3 - 3
Rodez Aveyron
Angouleme2 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron5 - 1
FC Annecy
Paris FC3 - 3
Rodez Aveyron
Bastia2 - 2
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajaccio
Ajaccio2 - 1
Caen
Bastia4 - 0
Ajaccio
Ajaccio1 - 2
FC Annecy
Pau FC1 - 0
Ajaccio
Ajaccio0 - 2
Paris FC
Ajaccio0 - 0
Bastia
USL Dunkerque1 - 0
Ajaccio
Les Herbiers2 - 1
Ajaccio
Ajaccio2 - 0
Clermont
Ajaccio0 - 1
MetzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rodez Aveyron
#11#20#30#43#511#60#70
Ajaccio
#12#22#30#42#53#60#70
Lorient
Stade Lavallois MFC
Grenoble
Amiens
Martigues