French Ligue 220:00 ngày 01/02/2025

Troyes
3 - 0

Caen
Thống kê
Thống kê trận đấu
TroyesChỉ sốCaen
10Chỉ số 225
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
94Chỉ số 2393
1Chỉ số 32
41Chỉ số 2447
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
Lineup
Đội hình trận đấu
Troyes
Sơ đồ 4-4-21617641484210112112
Đội hình xuất phát

N.Lemaitre#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Mendes#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Monfray#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Diaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Boura#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Diop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kante#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Ahamada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Irié#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N. d. Préville#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N. d. Préville#23

N. d. Préville#32

N. d. Préville#24

N. d. Préville#15

N. d. Préville#25

N. d. Préville#18

N. d. Préville#1
Caen
Sơ đồ 4-2-3-11255612877201082419
Đội hình xuất phát

A.Mandrea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Sy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Moussounda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Traoré#61 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Q.Lecoeuche#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Debohi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Lebreton#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Brahimi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.L.Bihan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Benrahou#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#14

A.Mendy#50

A.Mendy#16

A.Mendy#4

A.Mendy#17

A.Mendy#6

A.Mendy#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caen0 - 1
Troyes
Caen0 - 0
Troyes
Troyes2 - 1
Caen
Troyes1 - 0
Caen
Caen0 - 0
Troyes
Caen0 - 1
Troyes
Troyes2 - 1
Caen
Troyes3 - 1
Caen
Caen1 - 0
Troyes
Caen2 - 1
TroyesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Troyes
Stade Lavallois MFC1 - 0
Troyes
Troyes0 - 1
FC Annecy
Troyes1 - 0
Stade Rennais FC
Rodez Aveyron2 - 1
Troyes
Amiens0 - 3
Troyes
Troyes3 - 0
Metz
Troyes4 - 0
Martigues
Lorient2 - 0
Troyes
Cluses Scionzier0 - 1
Troyes
Troyes0 - 0
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caen
Caen0 - 1
Guingamp
Ajaccio2 - 1
Caen
Caen0 - 1
Grenoble
Caen0 - 1
Clermont
Guingamp2 - 1
Caen
USL Dunkerque3 - 1
Caen
Stade Lavallois MFC1 - 0
Caen
Caen6 - 0
Bolbec
Caen3 - 3
Rodez Aveyron
Chartres FC0 - 4
CaenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Troyes
#13#20#30#41#53#60#70
Caen
#10#20#30#42#53#60#70
Paris FC
Bastia
Pau FC
Red Star FC 93