Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 13/09/2025

Roda JC
3 - 3

Ajax Amsterdam U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roda JCChỉ sốAjax Amsterdam U21
79Chỉ số 2381
1Chỉ số 80
5Chỉ số 26
56Chỉ số 2457
7Chỉ số 218
3Chỉ số 32
41Chỉ số 2559
10Chỉ số 2211
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Roda JC
Sơ đồ 4-2-3-1122333188414679
Đội hình xuất phát

J.Treichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.V.D.Buijs#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kother#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Muller#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Nisbet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Breij#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Paulissen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Seedorf#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.v.d.Hurk#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.v.d.Hurk#15

A.v.d.Hurk#21

A.v.d.Hurk#16

A.v.d.Hurk#2

A.v.d.Hurk#29

A.v.d.Hurk#10

A.v.d.Hurk#20

A.v.d.Hurk#17

A.v.d.Hurk#11

A.v.d.Hurk#28

A.v.d.Hurk#26
Ajax Amsterdam U21
Sơ đồ 4-2-3-11234586710119
Đội hình xuất phát

P.P.Reverson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Appiah#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Johnson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bouwman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Jetten#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Steur#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Verkuijl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.O'Niel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Bounida#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kayden Wolff#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Konadu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Konadu#17
Konadu#18

Konadu#21

Konadu#16

Konadu#23

Konadu#20

Konadu#12

Konadu#19

Konadu#15

Konadu#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ajax Amsterdam U213 - 1
Roda JC
Roda JC2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 1
Roda JC
Roda JC2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 2
Roda JC
Roda JC1 - 0
Ajax Amsterdam U21
Roda JC2 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U212 - 1
Roda JC
Roda JC2 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 4
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
Roda JC0 - 0
FC Eindhoven
VVV Venlo3 - 1
Roda JC
Roda JC1 - 0
De Graafschap
Helmond Sport1 - 3
Roda JC
Roda JC3 - 3
Olympic Charleroi
Roda JC3 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 1
Roda JC
Roda JC2 - 0
Alemannia Aachen
Den Bosch5 - 3
Roda JC
Roda JC0 - 1
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 0
MVV Maastricht
FC Utrecht Youth4 - 3
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U214 - 1
AZ Alkmaar Youth
Den Bosch2 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 0
FC Oss
MVV Maastricht1 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 0
Helmond Sport
De Graafschap2 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 1
Vitesse Arnhem
Dordrecht3 - 0
Ajax Amsterdam U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roda JC
#13#21#31#43#55#60#70
Ajax Amsterdam U21
#13#22#30#42#56#60#70
ADO Den Haag
RKC Waalwijk
Emmen
Willem II