Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 30/08/2025

Roda JC
0 - 0

FC Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roda JCChỉ sốFC Eindhoven
60Chỉ số 2540
137Chỉ số 2368
9Chỉ số 22
66Chỉ số 2425
12Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Roda JC
Sơ đồ 4-2-3-11223331884141079
Đội hình xuất phát

J.Treichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.V.D.Buijs#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kother#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Muller#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Nisbet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Breij#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Schwirten#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Seedorf#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.v.d.Hurk#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.v.d.Hurk#16

A.v.d.Hurk#21

A.v.d.Hurk#2

A.v.d.Hurk#23

A.v.d.Hurk#25

A.v.d.Hurk#6

A.v.d.Hurk#34

A.v.d.Hurk#17

A.v.d.Hurk#11

A.v.d.Hurk#28

A.v.d.Hurk#26

A.v.d.Hurk#15
FC Eindhoven
262233325510873214
Đội hình xuất phát

J.Brondeel#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Essers#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.limouri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

B.v.Schuppen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Blummel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Deenen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Deenen#1

H.Deenen#28

H.Deenen#23
H.Deenen#21
H.Deenen#18

H.Deenen#17

H.Deenen#24
H.Deenen#2

H.Deenen#31

H.Deenen#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roda JC0 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 0
Roda JC
Roda JC3 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 1
Roda JC
Roda JC1 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 3
Roda JC
FC Eindhoven1 - 1
Roda JC
Roda JC2 - 0
FC Eindhoven
Roda JC2 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 3
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
VVV Venlo3 - 1
Roda JC
Roda JC1 - 0
De Graafschap
Helmond Sport1 - 3
Roda JC
Roda JC3 - 3
Olympic Charleroi
Roda JC3 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 1
Roda JC
Roda JC2 - 0
Alemannia Aachen
Den Bosch5 - 3
Roda JC
Roda JC0 - 1
FC Eindhoven
Volendam3 - 2
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
RKC Waalwijk
Willem II0 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
FC Utrecht Youth
KVSK Lommel1 - 0
FC Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
De Treffers
FC Oss1 - 1
FC Eindhoven
UNA1 - 2
FC Eindhoven
SV Valkenswaard1 - 5
FC Eindhoven
Roda JC0 - 1
FC EindhovenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roda JC
#10#20#30#41#59#60#70
FC Eindhoven
#10#20#30#40#52#60#70
Dordrecht
ADO Den Haag
Ajax Amsterdam U21
AZ Alkmaar Youth
Emmen
MVV Maastricht