Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 13/09/2025
Almere City FC
2 - 4

Jong PSV Eindhoven Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City FCChỉ sốJong PSV Eindhoven Youth
5Chỉ số 2110
7Chỉ số 27
20Chỉ số 227
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2447
34Chỉ số 2566
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-112534586710119
Đội hình xuất phát

J.Wendlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Amoah Foah-Sam#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Jacobs#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Bijleveld#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Cornelisse#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Burgering#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Rijkhoff#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kadile#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Druijf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Druijf#29

F.Druijf#24

F.Druijf#26

F.Druijf#30
F.Druijf#33
F.Druijf#19

F.Druijf#2

F.Druijf#17

F.Druijf#12

F.Druijf#20

F.Druijf#21

F.Druijf#15
Jong PSV Eindhoven Youth
Sơ đồ 4-3-31234561087911
Đội hình xuất phát

N.Schiks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Waayers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Merién#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

vanderPlas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Riet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jordy·Bawuah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Koller#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Fernandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Abed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.vanDuiven#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Thomas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Thomas#17

A.Thomas#15

A.Thomas#19

A.Thomas#14

A.Thomas#16

A.Thomas#18

A.Thomas#20

A.Thomas#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth5 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth5 - 2
Jong PSV Eindhoven YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
RKC Waalwijk2 - 0
Willem II
Emmen1 - 4
FC Utrecht Youth
Den Bosch
Samsunspor1 - 2
Umm Salal
AZ Alkmaar3 - 2
SC Heerenveen4 - 5
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 0
AZ Alkmaar Youth
Dordrecht1 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
VVV Venlo0 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
Emmen
KSC Lokeren4 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
Gent B
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 1
Roda JC
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
FC Utrecht Youth
Excelsior SBV5 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 2
FC EindhovenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City FC
#12#22#30#43#57#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
#14#20#30#42#57#60#70
ADO Den Haag
FC Oss
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden
Helmond Sport
MVV Maastricht