Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 04/10/2025

Willem II
1 - 2

Roda JC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Willem IIChỉ sốRoda JC
104Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
2Chỉ số 24
1Chỉ số 31
51Chỉ số 2448
4Chỉ số 214
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Willem II
Sơ đồ 4-1-4-112430436719201728
Đội hình xuất phát

T.Didillon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Tjoe-A-On#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Behounek#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hoogma#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Stam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Besselink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Doodeman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Uriël van Aalst#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.E.Allouchi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Bamba#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Verheijdt#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Verheijdt#41

T.Verheijdt#14

T.Verheijdt#8

T.Verheijdt#2

T.Verheijdt#47

T.Verheijdt#18

T.Verheijdt#31

T.Verheijdt#23

T.Verheijdt#22

T.Verheijdt#45
Roda JC
Sơ đồ 4-2-3-11223331884141079
Đội hình xuất phát

J.Treichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.V.D.Buijs#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kother#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Muller#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Nisbet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Breij#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Schwirten#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Seedorf#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.v.d.Hurk#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.v.d.Hurk#29

A.v.d.Hurk#23

A.v.d.Hurk#16

A.v.d.Hurk#2

A.v.d.Hurk#21

A.v.d.Hurk#34

A.v.d.Hurk#20

A.v.d.Hurk#17

A.v.d.Hurk#11

A.v.d.Hurk#28

A.v.d.Hurk#26

A.v.d.Hurk#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Willem II2 - 3
Roda JC
Roda JC0 - 1
Willem II
Roda JC2 - 2
Willem II
Willem II1 - 0
Roda JC
Willem II1 - 0
Roda JC
Willem II2 - 2
Roda JC
Roda JC1 - 3
Willem II
Roda JC1 - 0
Willem II
Willem II0 - 0
Roda JC
Roda JC2 - 3
Willem IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Willem II
Willem II1 - 0
Helmond Sport
Vitesse Arnhem1 - 2
Willem II
Willem II1 - 0
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap1 - 1
Willem II
SC Cambuur Leeuwarden2 - 2
Willem II
Willem II2 - 1
FC Utrecht Youth
Willem II
Willem II0 - 1
FC Eindhoven
ADO Den Haag5 - 1
Willem II
KAS Eupen1 - 0
Willem IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
Roda JC1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
FC Oss1 - 2
Roda JC
Roda JC1 - 4
RKC Waalwijk
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 1
Roda JC
Roda JC3 - 3
Ajax Amsterdam U21
Roda JC0 - 0
FC Eindhoven
VVV Venlo3 - 1
Roda JC
Roda JC1 - 0
De Graafschap
Helmond Sport1 - 3
Roda JC
Roda JC3 - 3
Olympic CharleroiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Willem II
#11#21#30#41#52#60#70
Roda JC
#12#21#30#41#54#60#70
Dordrecht
Den Bosch
AZ Alkmaar Youth
Emmen
MVV Maastricht