Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 16/09/2025

Jong PSV Eindhoven Youth
0 - 1

Roda JC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jong PSV Eindhoven YouthChỉ sốRoda JC
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
13Chỉ số 227
47Chỉ số 2452
9Chỉ số 23
95Chỉ số 2380
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 32
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Jong PSV Eindhoven Youth
Sơ đồ 4-3-31234561087911
Đội hình xuất phát

T.Smolenaars#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Bassey#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bresser#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

vanderPlas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Riet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sidibe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Joel van den Berg#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Fernandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Abed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.vanDuiven#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Thomas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Thomas#18
A.Thomas#19

A.Thomas#17

A.Thomas#20

A.Thomas#14

A.Thomas#16

A.Thomas#15

A.Thomas#21
Roda JC
Sơ đồ 4-2-3-11223331884146179
Đội hình xuất phát

J.Treichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.V.D.Buijs#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kother#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Muller#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Nisbet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Breij#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Paulissen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Lajud#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.v.d.Hurk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.v.d.Hurk#21

A.v.d.Hurk#16

A.v.d.Hurk#2

A.v.d.Hurk#29

A.v.d.Hurk#23

A.v.d.Hurk#7

A.v.d.Hurk#10

A.v.d.Hurk#20

A.v.d.Hurk#11

A.v.d.Hurk#26

A.v.d.Hurk#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 1
Roda JC
Roda JC2 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 3
Roda JC
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 1
Roda JC
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 3
Roda JC
Roda JC2 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 3
Roda JC
Jong PSV Eindhoven Youth5 - 1
Roda JC
Roda JC1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 3
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 0
AZ Alkmaar Youth
Dordrecht1 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
VVV Venlo0 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
Emmen
KSC Lokeren4 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
Gent B
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 1
Roda JC
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
FC Utrecht Youth
Excelsior SBV5 - 0
Jong PSV Eindhoven YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
Roda JC3 - 3
Ajax Amsterdam U21
Roda JC0 - 0
FC Eindhoven
VVV Venlo3 - 1
Roda JC
Roda JC1 - 0
De Graafschap
Helmond Sport1 - 3
Roda JC
Roda JC3 - 3
Olympic Charleroi
Roda JC3 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 1
Roda JC
Roda JC2 - 0
Alemannia Aachen
Den Bosch5 - 3
Roda JCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jong PSV Eindhoven Youth
#10#20#30#42#59#60#70
Roda JC
#11#20#30#42#53#60#70
ADO Den Haag
RKC Waalwijk
FC Oss
Willem II
MVV Maastricht