Netherlands Eerste Divisie01:10 ngày 27/09/2025

FC Oss
1 - 2

Roda JC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OssChỉ sốRoda JC
62Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
12Chỉ số 225
5Chỉ số 24
3Chỉ số 213
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Oss
Sơ đồ 4-2-3-11212420238711179
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Cox#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.V.Hove#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Vianello#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Slagveer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Remans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Hinoke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Wildeboer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Wildeboer#27

T.Wildeboer#16

T.Wildeboer#28
T.Wildeboer#12

T.Wildeboer#14

T.Wildeboer#19

T.Wildeboer#99

T.Wildeboer#26

T.Wildeboer#33

T.Wildeboer#75

T.Wildeboer#5

T.Wildeboer#24
Roda JC
Sơ đồ 4-2-3-112233381541710149
Đội hình xuất phát

J.Treichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.V.D.Buijs#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Muller#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Beerten#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Nisbet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Lajud#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Schwirten#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Breij#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.v.d.Hurk#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.v.d.Hurk#16

A.v.d.Hurk#21

A.v.d.Hurk#2

A.v.d.Hurk#29

A.v.d.Hurk#7

A.v.d.Hurk#6

A.v.d.Hurk#34

A.v.d.Hurk#20

A.v.d.Hurk#26

A.v.d.Hurk#28

A.v.d.Hurk#11

A.v.d.Hurk#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Oss0 - 2
Roda JC
Roda JC0 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 4
Roda JC
Roda JC2 - 0
FC Oss
Roda JC1 - 1
FC Oss
FC Oss3 - 0
Roda JC
FC Oss1 - 2
Roda JC
Roda JC2 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 0
Roda JC
Roda JC3 - 0
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
FC Eindhoven3 - 4
FC Oss
FC Oss2 - 1
VVV Venlo
Emmen1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 3
Dordrecht
Den Bosch5 - 2
FC Oss
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
FC Oss
FC Oss4 - 0
MVV Maastricht
FC Oss2 - 1
AZ Alkmaar Youth
KSC Lokeren3 - 2
FC Oss
KSC Lokeren1 - 0
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
Roda JC1 - 4
RKC Waalwijk
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 1
Roda JC
Roda JC3 - 3
Ajax Amsterdam U21
Roda JC0 - 0
FC Eindhoven
VVV Venlo3 - 1
Roda JC
Roda JC1 - 0
De Graafschap
Helmond Sport1 - 3
Roda JC
Roda JC3 - 3
Olympic Charleroi
Roda JC3 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 1
Roda JCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Oss
#11#20#30#42#55#60#70
Roda JC
#12#21#30#41#54#60#70
ADO Den Haag
FC Utrecht Youth
Willem II