Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 31/01/2026

ADO Den Haag
1 - 4

AZ Alkmaar Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
ADO Den HaagChỉ sốAZ Alkmaar Youth
13Chỉ số 224
1Chỉ số 31
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2385
8Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
12Chỉ số 24
72Chỉ số 2421
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-3-31245452511871927
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tomas#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Waem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kreekels#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kilo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Rottier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Vlak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.v.Mieghem#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Reischl#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Thomas#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Thomas#26

N.Thomas#16

N.Thomas#18

N.Thomas#9

N.Thomas#21

N.Thomas#31

N.Thomas#20

N.Thomas#29
N.Thomas#35

N.Thomas#14

N.Thomas#22

N.Thomas#23
AZ Alkmaar Youth
Sơ đồ 4-4-21234576811910
Đội hình xuất phát

J.Schipper#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Zwart#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Natali#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.vanDuijl#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.Saffoe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hartog#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Hessel de Wit#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Budko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Smits#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.v.d.Ban#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.toppenberg#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.toppenberg#15

K.toppenberg#18
K.toppenberg#16
K.toppenberg#12
K.toppenberg#17

K.toppenberg#14
K.toppenberg#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar Youth0 - 4
ADO Den Haag
ADO Den Haag0 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth3 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 2
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag4 - 1
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 2
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 2
AZ Alkmaar YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
ADO Den Haag0 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
ADO Den Haag1 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Oss3 - 4
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Emmen
VVV Venlo0 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 2
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag4 - 0
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth3 - 4
VVV Venlo1 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 2
Ajax Amsterdam U21
FC Eindhoven3 - 2
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 4
FC Utrecht Youth
Roda JC2 - 3
AZ Alkmaar Youth
Emmen4 - 2
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 1
FC Oss
MVV Maastricht1 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 2
VVV VenloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ADO Den Haag
#11#20#30#41#512#60#70
AZ Alkmaar Youth
#14#22#30#41#54#60#70
Dordrecht
RKC Waalwijk
Den Bosch
Helmond Sport
Willem II