Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 23/12/2025

FC Utrecht Youth
1 - 3

Roda JC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Utrecht YouthChỉ sốRoda JC
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
57Chỉ số 2438
7Chỉ số 22
127Chỉ số 2383
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 34
0Chỉ số 81
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-3-312314510681197
Đội hình xuất phát

K.Gadellaa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Wegen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Kooy#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Mukeh#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.kloosterboer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Arguioui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.vanOmmeren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Agougil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Bjorn Menzo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Haar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Jensen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jensen#16

M.Jensen#20

M.Jensen#22

M.Jensen#13
M.Jensen#31
M.Jensen#18

M.Jensen#15
M.Jensen#32

M.Jensen#12

M.Jensen#21

M.Jensen#19
Roda JC
Sơ đồ 4-2-3-11223155841714119
Đội hình xuất phát

J.Treichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Beerten#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Jansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Muller#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Nisbet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Lajud#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Breij#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Griffith#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.v.d.Hurk#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.v.d.Hurk#16

A.v.d.Hurk#23

A.v.d.Hurk#26

A.v.d.Hurk#28

A.v.d.Hurk#35

A.v.d.Hurk#20

A.v.d.Hurk#34

A.v.d.Hurk#7

A.v.d.Hurk#21

A.v.d.Hurk#2

A.v.d.Hurk#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roda JC1 - 1
FC Utrecht Youth
Roda JC3 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 3
Roda JC
Roda JC0 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 0
Roda JC
FC Utrecht Youth1 - 3
Roda JC
Roda JC4 - 1
FC Utrecht Youth
Roda JC2 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 2
Roda JC
Roda JC2 - 1
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 4
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 3
De Graafschap
Dordrecht1 - 2
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 2
Den Bosch
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 3
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 2
Emmen
Roda JC1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 0
FC Oss
VVV Venlo0 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 1
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
Roda JC1 - 1
Go Ahead Eagles
De Graafschap2 - 3
Roda JC
Roda JC2 - 3
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht0 - 0
Roda JC
Roda JC1 - 2
Dordrecht
Emmen1 - 1
Roda JC
ADO Den Haag4 - 0
Roda JC
Roda JC1 - 1
FC Utrecht Youth
VV Capelle1 - 5
Roda JC
Vitesse Arnhem2 - 2
Roda JCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht Youth
#11#21#30#41#57#60#70
Roda JC
#13#22#30#44#52#60#70
FC Eindhoven
RKC Waalwijk
Ajax Amsterdam U21
SC Cambuur Leeuwarden
Helmond Sport
Willem II