Netherlands Eerste Divisie18:15 ngày 30/11/2025

MVV Maastricht
0 - 0

Roda JC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MVV MaastrichtChỉ sốRoda JC
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
9Chỉ số 228
39Chỉ số 2453
94Chỉ số 23107
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
1Chỉ số 30
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
MVV Maastricht
Sơ đồ 4-4-2132222425278381169
Đội hình xuất phát

S.Westerveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Tran#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.breugelmans#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Adam Zaian#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tehubyuluw#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Foubert#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.V.Dessel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Klaasen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Verheijen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Nabil El Basri#6 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Braken#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Braken#26

S.Braken#10

S.Braken#39

S.Braken#23
S.Braken#19
S.Braken#28

S.Braken#21

S.Braken#3

S.Braken#31

S.Braken#17
S.Braken#12

S.Braken#2
Roda JC
Sơ đồ 4-3-31223285424814911
Đội hình xuất phát

J.Treichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Foss#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Jansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Nisbet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Deom#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Muller#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Breij#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.v.d.Hurk#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

I.Griffith#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Griffith#17

I.Griffith#21

I.Griffith#2

I.Griffith#29
I.Griffith#19

I.Griffith#23

I.Griffith#7

I.Griffith#34

I.Griffith#20

I.Griffith#35

I.Griffith#16

I.Griffith#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MVV Maastricht3 - 2
Roda JC
Roda JC1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 3
Roda JC
Roda JC1 - 0
MVV Maastricht
Roda JC2 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 1
Roda JC
Roda JC1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 1
Roda JC
MVV Maastricht2 - 4
Roda JC
Roda JC2 - 0
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của MVV Maastricht
RKC Waalwijk1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 3
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 4
ADO Den Haag
De Treffers3 - 1
MVV Maastricht
Willem II2 - 2
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 2
Vitesse Arnhem
FC Utrecht Youth3 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 1
FC Eindhoven
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 2
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
Roda JC1 - 2
Dordrecht
Emmen1 - 1
Roda JC
ADO Den Haag4 - 0
Roda JC
Roda JC1 - 1
FC Utrecht Youth
VV Capelle1 - 5
Roda JC
Vitesse Arnhem2 - 2
Roda JC
Roda JC2 - 0
Roda JC6 - 0
Den Bosch
Willem II1 - 2
Roda JC
Roda JC1 - 1
SC Cambuur LeeuwardenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MVV Maastricht
#10#20#30#41#51#60#70
Roda JC
#10#20#30#40#53#60#70
FC Oss
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap
Helmond Sport
VVV Venlo