Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 13/12/2025

De Graafschap
2 - 3

Roda JC
Thống kê
Thống kê trận đấu
De GraafschapChỉ sốRoda JC
75Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
6Chỉ số 225
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
7Chỉ số 219
47Chỉ số 2553
33Chỉ số 2434
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
De Graafschap
Sơ đồ 4-3-31418242181022262811
Đội hình xuất phát

T.Wieggers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Raterink#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bultman#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Meerstadt#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Symons#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Gijselhart#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Niemeijer#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F.Jong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.V.D.Heide#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Boersma#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Kadiri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Kadiri#20

I.Kadiri#32

I.Kadiri#38

I.Kadiri#25

I.Kadiri#17

I.Kadiri#15

I.Kadiri#12

I.Kadiri#5

I.Kadiri#7

I.Kadiri#6

I.Kadiri#9
Roda JC
Sơ đồ 4-2-3-1122315584714119
Đội hình xuất phát

J.Treichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Beerten#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Jansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Muller#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Nisbet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Seedorf#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Breij#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Griffith#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.v.d.Hurk#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.v.d.Hurk#20

A.v.d.Hurk#16

A.v.d.Hurk#21

A.v.d.Hurk#2

A.v.d.Hurk#29

A.v.d.Hurk#23

A.v.d.Hurk#34

A.v.d.Hurk#26

A.v.d.Hurk#17

A.v.d.Hurk#35

A.v.d.Hurk#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roda JC1 - 0
De Graafschap
De Graafschap2 - 0
Roda JC
Roda JC1 - 4
De Graafschap
Roda JC1 - 1
De Graafschap
De Graafschap0 - 0
Roda JC
De Graafschap2 - 0
Roda JC
Roda JC3 - 2
De Graafschap
De Graafschap1 - 0
Roda JC
Roda JC2 - 0
De Graafschap
De Graafschap0 - 3
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
FC Utrecht Youth2 - 3
De Graafschap
Vitesse Arnhem1 - 2
De Graafschap
De Graafschap2 - 0
FC Eindhoven
ADO Den Haag3 - 2
De Graafschap
De Graafschap3 - 1
Helmond Sport
RKC Waalwijk1 - 4
De Graafschap
Den Bosch1 - 2
De Graafschap
GVVV Veenendaal4 - 2
De Graafschap
De Graafschap3 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap1 - 1
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
Roda JC2 - 3
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht0 - 0
Roda JC
Roda JC1 - 2
Dordrecht
Emmen1 - 1
Roda JC
ADO Den Haag4 - 0
Roda JC
Roda JC1 - 1
FC Utrecht Youth
VV Capelle1 - 5
Roda JC
Vitesse Arnhem2 - 2
Roda JC
Roda JC2 - 0
Roda JC6 - 0
Den BoschĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
De Graafschap
#12#22#30#40#57#60#70
Roda JC
#13#20#30#41#54#60#70
Ajax Amsterdam U21
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo
Willem II