Portuguese Primera Liga02:15 ngày 12/05/2026

Rio Ave
1 - 4

Sporting CP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rio AveChỉ sốSporting CP
3Chỉ số 215
2Chỉ số 40
6Chỉ số 226
48Chỉ số 23100
36Chỉ số 2470
5Chỉ số 26
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 32
0Chỉ số 81
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Rio Ave
Sơ đồ 4-2-3-111723396448711189
Đội hình xuất phát

C.Miszta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vrousai#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

F.Petrasso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Mancha#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Abbey#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nikitscher#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Guilherme#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Oliveira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Blesa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Špikić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Monteiro#20

T.Monteiro#99

T.Monteiro#80

T.Monteiro#19

T.Monteiro#5

T.Monteiro#63

T.Monteiro#54

T.Monteiro#77

T.Monteiro#32
Sporting CP
Sơ đồ 4-2-3-11722625202353117897
Đội hình xuất phát

R.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Quaresma#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Araujo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Bragança#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Morita#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Guilherme#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Goncalves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#73

L.Suárez#7

L.Suárez#70

L.Suárez#91

L.Suárez#10

L.Suárez#15

L.Suárez#90

L.Suárez#14

L.Suárez#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP4 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 2
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
Rio Ave
Rio Ave3 - 3
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 1
Sporting CP
Rio Ave0 - 2
Sporting CP
Sporting CP3 - 0
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Rio Ave0 - 0
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes2 - 0
Rio Ave
Rio Ave2 - 2
AVS Futebol SAD
Santa Clara0 - 2
Rio Ave
Rio Ave1 - 2
Alverca
Estoril1 - 2
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CD Tondela0 - 1
Rio Ave
Rio Ave0 - 0
FC Famalicao
FC Porto1 - 0
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP5 - 1
Vitoria Guimaraes
Sporting CP2 - 2
CD Tondela
AVS Futebol SAD1 - 1
Sporting CP
FC Porto0 - 0
Sporting CP
Sporting CP1 - 2
Benfica
Arsenal0 - 0
Sporting CP
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Sporting CP
Sporting CP0 - 1
Arsenal
Sporting CP4 - 2
Santa Clara
Alverca1 - 4
Sporting CPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Ave
#11#21#32#41#55#60#70
Sporting CP
#14#22#30#42#56#60#70
Moreirense
Sporting Braga
Nacional da Madeira
FC Arouca
Casa Pia AC