Portuguese Primera Liga02:30 ngày 27/04/2026

AVS Futebol SAD
1 - 1

Sporting CP
Thống kê
Thống kê trận đấu
AVS Futebol SADChỉ sốSporting CP
40Chỉ số 24106
3Chỉ số 31
0Chỉ số 29
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
60Chỉ số 23112
4Chỉ số 229
25Chỉ số 2575
4Chỉ số 218
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 4-3-31974231223708112021
Đội hình xuất phát

Adriel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cardoso#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Castro#42 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Paulo Vitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Rivas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Mendonca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Roni#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Lima#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Tunde#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Duarte#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Neiva#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
G.Neiva#64

G.Neiva#19

G.Neiva#5

G.Neiva#18

G.Neiva#14

G.Neiva#26

G.Neiva#33

G.Neiva#93

G.Neiva#88
Sporting CP
Sơ đồ 4-2-3-111326691514717890
Đội hình xuất phát

R.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Vagiannidis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Debast#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mangas#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Morita#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kochorashvili#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Quenda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

P.Goncalves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Nel#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Nel#20

R.Nel#70

R.Nel#23

R.Nel#10

R.Nel#73

R.Nel#31

R.Nel#72

R.Nel#97

R.Nel#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP2 - 2
AVS Futebol SAD
Sporting CP6 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD2 - 2
Sporting CP
Sporting CP3 - 0
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
Rio Ave2 - 2
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 1
Vitoria Guimaraes
Gil Vicente3 - 0
AVS Futebol SAD
CD Tondela0 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
Santa Clara
Alverca0 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Benfica3 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD3 - 0
Estoril
FC Famalicao3 - 1
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
FC Porto0 - 0
Sporting CP
Sporting CP1 - 2
Benfica
Arsenal0 - 0
Sporting CP
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Sporting CP
Sporting CP0 - 1
Arsenal
Sporting CP4 - 2
Santa Clara
Alverca1 - 4
Sporting CP
Sporting CP3 - 0
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 0
Sporting CP
Sporting Braga2 - 2
Sporting CPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AVS Futebol SAD
#11#20#30#43#50#60#70
Sporting CP
#11#20#30#41#59#60#70
Moreirense
Nacional da Madeira
FC Arouca
Casa Pia AC