Portuguese Primera Liga02:45 ngày 18/04/2026

Rio Ave
2 - 2

AVS Futebol SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rio AveChỉ sốAVS Futebol SAD
71Chỉ số 2432
132Chỉ số 2375
7Chỉ số 223
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
8Chỉ số 217
0Chỉ số 80
4Chỉ số 29
66Chỉ số 2534
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Rio Ave
Sơ đồ 4-2-3-111739326581880711
Đội hình xuất phát

C.Miszta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vrousai#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Mancha#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Brabec#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Abbey#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ntoi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Guilherme#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Špikić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Pohlmann#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Oliveira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Blesa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Blesa#23

J.Blesa#99

J.Blesa#19

J.Blesa#44

J.Blesa#54

J.Blesa#25

J.Blesa#9

J.Blesa#20

J.Blesa#77
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 4-3-3197423122370811714
Đội hình xuất phát

Adriel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cardoso#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Castro#42 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Paulo Vitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Rivas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Mendonca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Roni#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Lima#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Tunde#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Tomane#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Perea#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

O.Perea#33

O.Perea#18

O.Perea#88

O.Perea#21

O.Perea#24

O.Perea#26

O.Perea#19

O.Perea#20

O.Perea#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AVS Futebol SAD1 - 2
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
AVS Futebol SAD
Rio Ave1 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 0
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Santa Clara0 - 2
Rio Ave
Rio Ave1 - 2
Alverca
Estoril1 - 2
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CD Tondela0 - 1
Rio Ave
Rio Ave0 - 0
FC Famalicao
FC Porto1 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 2
Moreirense
Sporting Braga3 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 1
Vitoria Guimaraes
Gil Vicente3 - 0
AVS Futebol SAD
CD Tondela0 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
Santa Clara
Alverca0 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Benfica3 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD3 - 0
Estoril
FC Famalicao3 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP2 - 2
AVS Futebol SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Ave
#12#21#30#41#54#60#70
AVS Futebol SAD
#12#21#30#42#59#60#70
Nacional da Madeira
Casa Pia AC