Portuguese Primera Liga02:15 ngày 05/05/2026

Sporting CP
5 - 1

Vitoria Guimaraes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CPChỉ sốVitoria Guimaraes
10Chỉ số 215
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2452
3Chỉ số 225
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
84Chỉ số 2396
0Chỉ số 33
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP
Sơ đồ 4-2-3-1172625202351017897
Đội hình xuất phát

R.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Quaresma#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Debast#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Araujo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Bragança#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Morita#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Catamo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Goncalves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#12

L.Suárez#26

L.Suárez#14

L.Suárez#31

L.Suárez#91

L.Suárez#90

L.Suárez#7

L.Suárez#11

L.Suárez#13
Vitoria Guimaraes
Sơ đồ 4-2-3-1276642813231688204811
Đội hình xuất phát

Charles#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Strata#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Rivas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Thiago#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mendes#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Sousa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Mukendi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Nogueira#88 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Samu#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

N.Saviolo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Silva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Silva#26

G.Silva#7

G.Silva#30

G.Silva#90

G.Silva#2

G.Silva#25

G.Silva#19

G.Silva#22

G.Silva#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP1 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 4
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes4 - 4
Sporting CP
Sporting CP3 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes3 - 2
Sporting CP
Vitoria Guimaraes0 - 2
Sporting CP
Sporting CP3 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 3
Sporting CP
Sporting CP1 - 0
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP2 - 2
CD Tondela
AVS Futebol SAD1 - 1
Sporting CP
FC Porto0 - 0
Sporting CP
Sporting CP1 - 2
Benfica
Arsenal0 - 0
Sporting CP
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Sporting CP
Sporting CP0 - 1
Arsenal
Sporting CP4 - 2
Santa Clara
Alverca1 - 4
Sporting CP
Sporting CP3 - 0
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 0
Rio Ave
Gil Vicente0 - 1
Vitoria Guimaraes
AVS Futebol SAD1 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes5 - 0
CD Tondela
Benfica3 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 2
FC Famalicao
Santa Clara2 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 1
Alverca
Sporting Braga3 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 1
CF Estrela Amadora SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP
#15#23#30#40#51#60#70
Vitoria Guimaraes
#11#20#30#43#57#60#70
Moreirense
Nacional da Madeira
Estoril
FC Arouca
Casa Pia AC