Portuguese Primera Liga02:15 ngày 30/04/2026

Sporting CP
2 - 2

CD Tondela
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP
Sơ đồ 4-2-3-111372620523108797
Đội hình xuất phát

R.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Vagiannidis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Quaresma#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Debast#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Araujo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Morita#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Bragança#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

G.Catamo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Goncalves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Quenda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#11

L.Suárez#12

L.Suárez#17

L.Suárez#90

L.Suárez#70

L.Suárez#26

L.Suárez#14

L.Suárez#31

L.Suárez#91
CD Tondela
Sơ đồ 4-3-33148444278153271670
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tiago Manso#48 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Marques#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Conceição#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Tavares#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Sithole#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Juan rodriguez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Maranhão#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Lopes#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Moudjatovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Moudjatovic#26

Moudjatovic#1

Moudjatovic#23

Moudjatovic#10

Moudjatovic#79

Moudjatovic#97

Moudjatovic#2

Moudjatovic#90

Moudjatovic#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Tondela0 - 3
Sporting CP
Sporting CP4 - 0
CD Tondela
CD Tondela1 - 2
Sporting CP
CD Tondela1 - 3
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 1
Sporting CP
Sporting CP4 - 0
CD Tondela
Sporting CP2 - 0
CD Tondela
CD Tondela1 - 0
Sporting CP
Sporting CP1 - 1
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
AVS Futebol SAD1 - 1
Sporting CP
FC Porto0 - 0
Sporting CP
Sporting CP1 - 2
Benfica
Arsenal0 - 0
Sporting CP
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Sporting CP
Sporting CP0 - 1
Arsenal
Sporting CP4 - 2
Santa Clara
Alverca1 - 4
Sporting CP
Sporting CP3 - 0
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 0
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
CD Tondela0 - 2
Nacional da Madeira
FC Porto2 - 0
CD Tondela
CD Tondela2 - 2
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes5 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
AVS Futebol SAD
CD Tondela0 - 1
Rio Ave
CD Tondela2 - 2
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD0 - 2
CD Tondela
CD Tondela1 - 1
Alverca
Estoril2 - 2
CD TondelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP
#12#20#30#42#55#60#70
CD Tondela
#12#20#30#43#55#60#70
FC Famalicao
Moreirense
Sporting Braga
FC Arouca
Casa Pia AC