Portuguese Primera Liga00:15 ngày 20/04/2026

Sporting CP
1 - 2

Benfica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CPChỉ sốBenfica
6Chỉ số 215
3Chỉ số 28
1Chỉ số 81
9Chỉ số 225
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2452
108Chỉ số 2387
61Chỉ số 2539
4Chỉ số 374
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benfica1 - 1
Sporting CP
Sporting CP0 - 1
Benfica
Benfica1 - 1
Sporting CP
Benfica1 - 1
Sporting CP
Sporting CP1 - 1
Benfica
Sporting CP1 - 0
Benfica
Sporting CP2 - 1
Benfica
Benfica2 - 2
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
Benfica
Benfica2 - 1
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Arsenal0 - 0
Sporting CP
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Sporting CP
Sporting CP0 - 1
Arsenal
Sporting CP4 - 2
Santa Clara
Alverca1 - 4
Sporting CP
Sporting CP3 - 0
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 0
Sporting CP
Sporting Braga2 - 2
Sporting CP
Sporting CP1 - 0
FC Porto
Sporting CP3 - 0
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Benfica2 - 0
Nacional da Madeira
Casa Pia AC1 - 1
Benfica
Benfica3 - 0
Vitoria Guimaraes
FC Arouca1 - 2
Benfica
Benfica2 - 2
FC Porto
Gil Vicente1 - 2
Benfica
Real Madrid2 - 1
Benfica
Benfica3 - 0
AVS Futebol SAD
Benfica0 - 1
Real Madrid
Santa Clara1 - 2
BenficaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP
#11#20#30#42#53#60#70
Benfica
#12#21#30#41#58#60#70
FC Famalicao
Moreirense
Rio Ave
CD Tondela