Portuguese Primera Liga02:30 ngày 04/05/2026

Rio Ave
0 - 0

Gil Vicente
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rio AveChỉ sốGil Vicente
9Chỉ số 27
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
1Chỉ số 32
48Chỉ số 2468
6Chỉ số 228
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2386
10Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Rio Ave
Sơ đồ 4-2-3-111723396448711189
Đội hình xuất phát

C.Miszta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vrousai#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

F.Petrasso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Mancha#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Abbey#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nikitscher#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Guilherme#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Oliveira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Blesa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Špikić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Monteiro#54

T.Monteiro#25

T.Monteiro#99

T.Monteiro#20

T.Monteiro#77

T.Monteiro#80

T.Monteiro#19

T.Monteiro#63

T.Monteiro#32
Gil Vicente
Sơ đồ 4-2-3-1992439361077953223
Đội hình xuất phát

D.Figueira#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ZeCarlos#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Gilbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Buatu-Mananga#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Konan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

ZéCarlos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Souza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Garcia#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Fernandez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Hernandez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

H.Hernandez#30

H.Hernandez#29

H.Hernandez#48

H.Hernandez#27

H.Hernandez#20

H.Hernandez#89

H.Hernandez#17

H.Hernandez#5

H.Hernandez#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gil Vicente2 - 2
Rio Ave
Gil Vicente3 - 1
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
Rio Ave
Gil Vicente2 - 1
Rio Ave
Rio Ave3 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 2
Rio Ave
Rio Ave0 - 2
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Vitoria Guimaraes2 - 0
Rio Ave
Rio Ave2 - 2
AVS Futebol SAD
Santa Clara0 - 2
Rio Ave
Rio Ave1 - 2
Alverca
Estoril1 - 2
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CD Tondela0 - 1
Rio Ave
Rio Ave0 - 0
FC Famalicao
FC Porto1 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 2
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Gil Vicente2 - 1
Casa Pia AC
Gil Vicente0 - 1
Vitoria Guimaraes
CD Tondela2 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente3 - 0
AVS Futebol SAD
Santa Clara1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 2
Alverca
CF Estrela Amadora SAD2 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
Benfica
Estoril3 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 1
Sporting BragaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Ave
#10#20#30#41#59#60#70
Gil Vicente
#10#20#30#42#57#60#70
Sporting CP
Nacional da Madeira
FC Arouca