Portuguese Primera Liga01:00 ngày 19/01/2025

Rio Ave
0 - 3

Sporting CP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rio AveChỉ sốSporting CP
0Chỉ số 2113
0Chỉ số 81
0Chỉ số 28
2Chỉ số 2216
1Chỉ số 31
27Chỉ số 2453
72Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Rio Ave
Sơ đồ 4-3-311723339816346191480
Đội hình xuất phát

C.Miszta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vrousai#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Petrasso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Santos#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Richards#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Aguilera#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Tıknaz#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Novais#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Bondoso#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Zoabi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Pohlmann#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Pohlmann#8

O.Pohlmann#20

O.Pohlmann#3

O.Pohlmann#42

O.Pohlmann#21

O.Pohlmann#11

O.Pohlmann#94

O.Pohlmann#76

O.Pohlmann#99
Sporting CP
Sơ đồ 4-4-2242226252021426571719
Đội hình xuất phát

R.Silva#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Araujo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Catamo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Z.Debast#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Quenda#57 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Trincão#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Harder#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Harder#3

C.Harder#47

C.Harder#1

C.Harder#50

C.Harder#23

C.Harder#5

C.Harder#78

C.Harder#52

C.Harder#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP3 - 1
Rio Ave
Rio Ave3 - 3
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 1
Sporting CP
Rio Ave0 - 2
Sporting CP
Sporting CP3 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 2
Sporting CP
Sporting CP1 - 1
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
Sporting CP
Sporting CP1 - 2
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Casa Pia AC1 - 3
Rio Ave
Gil Vicente1 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
Nacional da Madeira
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Rio Ave
Rio Ave2 - 2
Vitoria Guimaraes
Santa Clara1 - 0
Rio Ave
Rio Ave3 - 2
Moreirense
Alverca2 - 2
Rio Ave
Boavista FC0 - 2
Rio Ave
Rio Ave2 - 2
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP1 - 1
Benfica
Sporting CP1 - 0
FC Porto
Vitoria Guimaraes4 - 4
Sporting CP
Sporting CP1 - 0
Benfica
Gil Vicente0 - 0
Sporting CP
Sporting CP1 - 1
Santa Clara
Sporting CP3 - 2
Boavista FC
Club Brugge2 - 1
Sporting CP
Moreirense2 - 1
Sporting CP
Sporting CP0 - 1
Santa ClaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Ave
#10#20#30#41#50#60#70
Sporting CP
#13#22#30#41#58#60#70
Sporting Braga
FC Famalicao
Estoril
FC Arouca
AVS Futebol SAD
SC Farense