French Ligue 220:00 ngày 08/11/2025

Le Mans
0 - 0

Red Star FC 93
Thống kê
Thống kê trận đấu
Le MansChỉ sốRed Star FC 93
0Chỉ số 30
109Chỉ số 2387
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
6Chỉ số 225
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2428
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Le Mans
Sơ đồ 5-3-29818211751224627920
Đội hình xuất phát

N.Kocik#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Buades#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Eyoum#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Yohou#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Voyer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Ribelin#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Robin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Quarshie#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Rossignol#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Rabillard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Harhouz#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Harhouz#8

W.Harhouz#1
W.Harhouz#31

W.Harhouz#25

W.Harhouz#3

W.Harhouz#28

W.Harhouz#22
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-4-1-2162024272281981110237
Đội hình xuất phát

G.Poussin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Lemonnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Danger#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sylla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Haag#81 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Cissé#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Khaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.I.A.Ngele#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Durand#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Durand#3

D.Durand#4

D.Durand#25

D.Durand#21

D.Durand#8

D.Durand#91

D.Durand#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Star FC 934 - 1
Le Mans
Le Mans1 - 2
Red Star FC 93
Le Mans1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 0
Le Mans
Le Mans0 - 0
Red Star FC 93
Le Mans1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 2
Le Mans
Le Mans2 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 0
Le Mans
Red Star FC 932 - 2
Le MansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Le Mans
Le Mans1 - 0
Nancy
Stade Lavallois MFC1 - 1
Le Mans
Le Mans1 - 0
Boulogne
AS Saint-Étienne2 - 3
Le Mans
Paris FC2 - 1
Le Mans
Le Mans2 - 2
Troyes
Clermont1 - 1
Le Mans
Le Mans1 - 0
Grenoble
USL Dunkerque2 - 2
Le Mans
Le Mans0 - 1
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 1
AS Saint-Étienne
USL Dunkerque3 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
Grenoble
Stade Lavallois MFC0 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
Boulogne1 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Troyes
Nancy0 - 1
Red Star FC 93
Pau FC0 - 3
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
FC AnnecyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Le Mans
#10#20#30#40#55#60#70
Red Star FC 93
#10#20#30#40#56#60#70
Montpellier Hérault SC
Stade DE Reims
Guingamp
Amiens
Bastia