Spanish Segunda Division02:00 ngày 22/06/2025

Real Oviedo
2 - 1

Mirandes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real OviedoChỉ sốMirandes
52Chỉ số 2548
42Chỉ số 2462
111Chỉ số 23144
7Chỉ số 2211
1Chỉ số 41
3Chỉ số 33
4Chỉ số 214
1Chỉ số 80
6Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Oviedo
Sơ đồ 4-4-213541232361181619
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Costas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Calvo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Alhassane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Hassan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sibo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Cazorla#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

I.Chaira#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Viñas#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Viñas#24

F.Viñas#17

F.Viñas#18

F.Viñas#9

F.Viñas#27

F.Viñas#20

F.Viñas#10

F.Viñas#21

F.Viñas#1

F.Viñas#15

F.Viñas#7

F.Viñas#14
Mirandes
Sơ đồ 5-3-2132154332910619917
Đội hình xuất phát

R.Fernández#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rincón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

U.Egiluz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Parada#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Benito#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Reina#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Gorrotxategi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Lachuer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Izeta#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Izeta#28

Izeta#5

Izeta#27

Izeta#21

Izeta#20

Izeta#1

Izeta#22

Izeta#31

Izeta#8

Izeta#11

Izeta#7

Izeta#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mirandes1 - 0
Real Oviedo
Mirandes1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo4 - 1
Mirandes
Real Oviedo1 - 1
Mirandes
Mirandes2 - 1
Real Oviedo
Mirandes1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Mirandes
Real Oviedo3 - 0
Mirandes
Mirandes1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Mirandes1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Almeria
Almeria1 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo2 - 1
Cadiz CF
Tenerife0 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Real Zaragoza
Racing Santander1 - 1
Real Oviedo
SD Huesca1 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Levante
Cordoba0 - 0
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Mirandes1 - 0
Real Oviedo
Mirandes4 - 1
Racing Santander
Racing Santander3 - 3
Mirandes
FC Cartagena1 - 3
Mirandes
Mirandes0 - 0
Almeria
Cordoba1 - 2
Mirandes
Mirandes3 - 2
Castellon
Eibar0 - 1
Mirandes
Mirandes2 - 1
Burgos CF
Sporting Gijon3 - 1
MirandesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Oviedo
#12#21#31#42#56#63#70
Mirandes
#11#21#32#43#54#61#70
Elche CF
Granada CF
Albacete Balompié SAD
RC Deportivo
Malaga
Eldense
Racing de Ferrol