Spanish Segunda Division02:00 ngày 13/06/2025

Mirandes
4 - 1

Racing Santander
Thống kê
Thống kê trận đấu
MirandesChỉ sốRacing Santander
2Chỉ số 34
74Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
50Chỉ số 2550
11Chỉ số 229
49Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Mirandes
Sơ đồ 5-3-2132154332910619917
Đội hình xuất phát

R.Fernández#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rincón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

U.Egiluz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Parada#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Benito#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Reina#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Gorrotxategi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Lachuer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Izeta#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Izeta#28

Izeta#5

Izeta#27

Izeta#21

Izeta#20

Izeta#1

Izeta#22

Izeta#31

Izeta#8

Izeta#11

Izeta#7

Izeta#3
Racing Santander
Sơ đồ 4-2-3-1131718540211211101519
Đội hình xuất phát

J.Ezkieta#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Michelin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hernando#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Castro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mario García Alvear#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Vencedor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Gueye#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Martín#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Vicente#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Sangalli#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Karrikaburu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Karrikaburu#8

J.Karrikaburu#14

J.Karrikaburu#22

J.Karrikaburu#1

J.Karrikaburu#4

J.Karrikaburu#24

J.Karrikaburu#2

J.Karrikaburu#7

J.Karrikaburu#9

J.Karrikaburu#29

J.Karrikaburu#3

J.Karrikaburu#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Santander3 - 3
Mirandes
Mirandes2 - 1
Racing Santander
Racing Santander0 - 1
Mirandes
Racing Santander1 - 0
Mirandes
Mirandes0 - 0
Racing Santander
Mirandes1 - 1
Racing Santander
Racing Santander1 - 2
Mirandes
Mirandes0 - 0
Racing Santander
Racing Santander4 - 0
Mirandes
Racing Santander3 - 2
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Racing Santander3 - 3
Mirandes
FC Cartagena1 - 3
Mirandes
Mirandes0 - 0
Almeria
Cordoba1 - 2
Mirandes
Mirandes3 - 2
Castellon
Eibar0 - 1
Mirandes
Mirandes2 - 1
Burgos CF
Sporting Gijon3 - 1
Mirandes
Mirandes2 - 2
RC Deportivo
Real Zaragoza1 - 0
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Santander
Racing Santander3 - 3
Mirandes
Racing Santander2 - 1
Granada CF
Eldense3 - 3
Racing Santander
Almeria2 - 0
Racing Santander
Racing Santander1 - 1
Real Oviedo
FC Cartagena1 - 0
Racing Santander
Racing Santander2 - 1
RC Deportivo
SD Huesca1 - 3
Racing Santander
Racing Santander1 - 1
Castellon
Levante3 - 1
Racing SantanderĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mirandes
#14#21#30#42#52#60#70
Racing Santander
#11#21#30#44#57#60#70
Elche CF
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF
Malaga
Tenerife
Racing de Ferrol