Spanish Segunda Division02:00 ngày 12/06/2025

Real Oviedo
1 - 1

Almeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real OviedoChỉ sốAlmeria
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
4Chỉ số 229
37Chỉ số 2449
4Chỉ số 25
58Chỉ số 23111
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 32
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Oviedo
Sơ đồ 4-2-3-113541236112320169
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Costas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Calvo#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Alhassane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sibo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Hassan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Seoane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Chaira#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Alemão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alemão#17

Alemão#18

Alemão#19

Alemão#27

Alemão#10

Alemão#21

Alemão#14

Alemão#7

Alemão#15

Alemão#8

Alemão#1

Alemão#24
Almeria
Sơ đồ 4-1-4-11342132468211107
Đội hình xuất phát

F.Martínez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kaiky#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Chumi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Gonzalez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Langa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lopy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Melero#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Puigmal#2 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

NicoMelamed#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Vinícius#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Vinícius#16

L.Vinícius#17

L.Vinícius#19

L.Vinícius#31

L.Vinícius#28

L.Vinícius#23

L.Vinícius#20

L.Vinícius#12

L.Vinícius#27

L.Vinícius#1
L.Vinícius#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almeria1 - 2
Real Oviedo
Almeria1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo3 - 2
Almeria
Real Oviedo2 - 0
Almeria
Almeria2 - 1
Real Oviedo
Almeria2 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
Almeria
Almeria2 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
Almeria
Almeria0 - 1
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Almeria1 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo2 - 1
Cadiz CF
Tenerife0 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Real Zaragoza
Racing Santander1 - 1
Real Oviedo
SD Huesca1 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Levante
Cordoba0 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo3 - 0
Racing de Ferrol
Eibar1 - 1
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Almeria1 - 2
Real Oviedo
Almeria2 - 0
Tenerife
Mirandes0 - 0
Almeria
Almeria2 - 0
Racing Santander
Cadiz CF2 - 1
Almeria
Almeria5 - 0
Eldense
Almeria2 - 1
Racing de Ferrol
Castellon4 - 1
Almeria
Almeria2 - 1
FC Cartagena
Granada CF3 - 1
AlmeriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Oviedo
#11#20#30#42#54#60#70
Almeria
#11#21#30#42#55#60#70
Elche CF
Albacete Balompié SAD
Burgos CF
RC Deportivo
Malaga
Sporting Gijon