Spanish La Liga00:00 ngày 19/05/2025

RCD Mallorca
1 - 2

Getafe
Thống kê
Thống kê trận đấu
RCD MallorcaChỉ sốGetafe
72Chỉ số 2528
3Chỉ số 24
50Chỉ số 2437
116Chỉ số 2397
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
RCD Mallorca
Sơ đồ 4-2-3-1122421225122310147
Đội hình xuất phát

D.Greif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Morey#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Valjent#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Raíllo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Mojica#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Mascarell#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Costa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Maffeo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Darder#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Rodriguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Muriqi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Muriqi#6

V.Muriqi#18

V.Muriqi#28

V.Muriqi#13

V.Muriqi#27

V.Muriqi#8

V.Muriqi#32

V.Muriqi#3

V.Muriqi#17

V.Muriqi#30

V.Muriqi#16

V.Muriqi#25
Getafe
Sơ đồ 4-4-2131222151621586119
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Nyom#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Alderete#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Iglesias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Uche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Terrats#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Mayoral#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mayoral#10

B.Mayoral#20

B.Mayoral#18

B.Mayoral#17

B.Mayoral#37

B.Mayoral#1

B.Mayoral#24

B.Mayoral#19

B.Mayoral#29

B.Mayoral#4

B.Mayoral#14

B.Mayoral#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Getafe0 - 1
RCD Mallorca
Getafe1 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 0
Getafe
RCD Mallorca3 - 1
Getafe
Getafe2 - 0
RCD Mallorca
Getafe1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 0
Getafe
RCD Mallorca0 - 1
Getafe
Getafe4 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 0
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Mallorca
Real Madrid2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 1
Real Valladolid CF
Girona FC1 - 0
RCD Mallorca
FC Barcelona1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 0
CD Leganes
Real Sociedad0 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 2
RC Celta
Valencia CF1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Athletic Club1 - 1
RCD MallorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Getafe0 - 2
Athletic Club
Valencia CF3 - 0
Getafe
Rayo Vallecano1 - 0
Getafe
Getafe0 - 1
Real Madrid
RCD Espanyol de Barcelona1 - 0
Getafe
Getafe1 - 3
UD Las Palmas
Real Valladolid CF0 - 4
Getafe
Getafe1 - 2
Villarreal CF
CA Osasuna1 - 2
Getafe
Getafe2 - 1
Atletico MadridĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RCD Mallorca
#11#20#30#42#53#60#70
Getafe
#12#20#30#42#54#60#70
Real Betis
Deportivo Alavés
Sevilla FC