Spanish La Liga20:00 ngày 08/02/2025

RC Celta
3 - 2

Real Betis
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC CeltaChỉ sốReal Betis
0Chỉ số 40
3Chỉ số 35
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
55Chỉ số 2545
49Chỉ số 2448
97Chỉ số 23110
8Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Celta
Sơ đồ 3-4-31332242038423121814
Đội hình xuất phát

V.Guaita#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Dominguez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Mingueza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Beltran#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Sotelo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Alvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.González#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Durán#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Losada#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Losada#36

I.Losada#19

I.Losada#25

I.Losada#21

I.Losada#16

I.Losada#28

I.Losada#29

I.Losada#7

I.Losada#39

I.Losada#5

I.Losada#1

I.Losada#10
Real Betis
Sơ đồ 4-2-3-1134036154217223611
Đội hình xuất phát

Adrián#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ortiz#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Llorente#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Natan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Perraud#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cardoso#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Roca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Antony#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Isco#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Rodríguez#36 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Bakambu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Bakambu#16

C.Bakambu#9

C.Bakambu#8

C.Bakambu#12

C.Bakambu#20

C.Bakambu#19

C.Bakambu#30

C.Bakambu#46

C.Bakambu#57

C.Bakambu#25

C.Bakambu#5

C.Bakambu#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Betis2 - 2
RC Celta
Real Betis2 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 1
Real Betis
Real Betis3 - 4
RC Celta
RC Celta1 - 0
Real Betis
RC Celta0 - 0
Real Betis
Real Betis0 - 2
RC Celta
RC Celta2 - 3
Real Betis
Real Betis2 - 1
RC Celta
RC Celta1 - 1
Real BetisĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
Valencia CF2 - 1
RC Celta
Deportivo Alavés1 - 1
RC Celta
RC Celta1 - 2
Athletic Club
Real Madrid2 - 2
RC Celta
Rayo Vallecano2 - 1
RC Celta
Racing Santander2 - 3
RC Celta
RC Celta2 - 0
Real Sociedad
Sevilla FC1 - 0
RC Celta
RC Celta2 - 0
RCD Mallorca
Salmantino0 - 7
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis
Real Betis2 - 2
Athletic Club
RCD Mallorca0 - 1
Real Betis
Real Betis1 - 3
Deportivo Alavés
FC Barcelona5 - 1
Real Betis
Real Valladolid CF1 - 0
Real Betis
SD Huesca0 - 1
Real Betis
Real Betis1 - 1
Rayo Vallecano
Real Betis1 - 0
HJK Helsinki
Villarreal CF1 - 2
Real Betis
CS Petrocub0 - 1
Real BetisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Celta
#13#20#30#43#54#60#70
Real Betis
#12#22#30#45#57#60#70
Atletico Madrid
CA Osasuna
Getafe
Girona FC
RCD Espanyol de Barcelona
CD Leganes
UD Las Palmas