Spanish La Liga00:30 ngày 16/02/2025

Atletico Madrid
1 - 1

RC Celta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico MadridChỉ sốRC Celta
33Chỉ số 2567
6Chỉ số 227
3Chỉ số 214
3Chỉ số 35
26Chỉ số 2472
2Chỉ số 27
0Chỉ số 81
1Chỉ số 40
70Chỉ số 23115
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Madrid
Sơ đồ 4-4-2131422421225812719
Đội hình xuất phát

J.Oblak#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Llorente#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Giménez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.L.Normand#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Galán#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Simeone#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.DePaul#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Lino#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Griezmann#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Álvarez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Álvarez#16

J.Álvarez#9

J.Álvarez#17

J.Álvarez#10

J.Álvarez#6

J.Álvarez#1

J.Álvarez#15

J.Álvarez#11

J.Álvarez#20

J.Álvarez#23

J.Álvarez#4

J.Álvarez#3
RC Celta
Sơ đồ 3-4-3133222458420281819
Đội hình xuất phát

V.Guaita#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Dominguez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Beltran#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Sotelo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Alonso#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.López#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Durán#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Swedberg#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Swedberg#7

W.Swedberg#1

W.Swedberg#25

W.Swedberg#21

W.Swedberg#3

W.Swedberg#16

W.Swedberg#14

W.Swedberg#29

W.Swedberg#6

W.Swedberg#12

W.Swedberg#39

W.Swedberg#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Celta0 - 1
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 0
RC Celta
RC Celta0 - 3
Atletico Madrid
RC Celta0 - 1
Atletico Madrid
Atletico Madrid4 - 1
RC Celta
Atletico Madrid2 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid2 - 2
RC Celta
RC Celta0 - 2
Atletico Madrid
RC Celta1 - 1
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Madrid
Real Madrid1 - 1
Atletico Madrid
Atletico Madrid5 - 0
Getafe
Atletico Madrid2 - 0
RCD Mallorca
Red Bull Salzburg1 - 4
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 1
Villarreal CF
Atletico Madrid2 - 1
Bayer 04 Leverkusen
CD Leganes1 - 0
Atletico Madrid
Elche CF0 - 4
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 0
CA Osasuna
UD Marbella0 - 1
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
RC Celta3 - 2
Real Betis
Valencia CF2 - 1
RC Celta
Deportivo Alavés1 - 1
RC Celta
RC Celta1 - 2
Athletic Club
Real Madrid2 - 2
RC Celta
Rayo Vallecano2 - 1
RC Celta
Racing Santander2 - 3
RC Celta
RC Celta2 - 0
Real Sociedad
Sevilla FC1 - 0
RC Celta
RC Celta2 - 0
RCD MallorcaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Madrid
#11#20#31#43#52#60#70
RC Celta
#11#20#30#45#57#60#70
FC Barcelona
Girona FC
RCD Espanyol de Barcelona
UD Las Palmas
Real Valladolid CF