Spanish La Liga00:30 ngày 09/02/2025

UD Las Palmas
1 - 2

Villarreal CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD Las PalmasChỉ sốVillarreal CF
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2416
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 214
6Chỉ số 25
16Chỉ số 225
5Chỉ số 33
0Chỉ số 80
144Chỉ số 2350
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Las Palmas
Sơ đồ 4-2-3-116415312211951016
Đội hình xuất phát

J.Cillessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pelmard#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Suárez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Mckenna#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mármol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Loiodice#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Bajcetic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Ramírez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Muñoz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Moleiro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.McBurnie#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.McBurnie#41

O.McBurnie#14

O.McBurnie#18

O.McBurnie#35

O.McBurnie#40

O.McBurnie#11

O.McBurnie#2

O.McBurnie#23

O.McBurnie#13

O.McBurnie#28

O.McBurnie#33
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-213178523211418162215
Đội hình xuất phát

D.Conde#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kiko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Foyth#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Kambwala#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cardona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Pino#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Baena#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pérez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Barry#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Barry#9

T.Barry#6

T.Barry#2

T.Barry#4

T.Barry#3

T.Barry#26

T.Barry#10

T.Barry#19

T.Barry#1

T.Barry#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villarreal CF3 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas3 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 2
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
UD Las Palmas
Villarreal CF0 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
UD Las PalmasĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Las Palmas
Girona FC2 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
CA Osasuna
Real Madrid4 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 2
Getafe
Elche CF4 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
Real Sociedad0 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 1
Real Valladolid CF
CE Europa1 - 2
UD Las Palmas
FC Barcelona1 - 2
UD Las PalmasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Villarreal CF5 - 1
Real Valladolid CF
Atletico Madrid1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 0
RCD Mallorca
Real Sociedad1 - 0
Villarreal CF
CD Leganes2 - 5
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
Rayo Vallecano
Villarreal CF1 - 2
Real Betis
Athletic Club2 - 0
Villarreal CF
Pontevedra1 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 2
Girona FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Las Palmas
#11#20#30#45#56#60#70
Villarreal CF
#12#20#30#43#55#60#70
RC Celta
Valencia CF
Deportivo Alavés
Sevilla FC