Bundesliga20:30 ngày 19/04/2025

RB Leipzig
1 - 1

Holstein Kiel
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB LeipzigChỉ sốHolstein Kiel
4Chỉ số 212
1Chỉ số 80
9Chỉ số 27
51Chỉ số 2435
6Chỉ số 2210
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
139Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Leipzig
Sơ đồ 4-4-212116523171318143011
Đội hình xuất phát

P.Gulácsi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Nedeljkovic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Klostermann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.C.Bitshiabu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

CastelloLukeba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Baku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Seiwald#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Vermeeren#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Baumgartner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Šeško#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Openda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Openda#8

L.Openda#3

L.Openda#47

L.Openda#27

L.Openda#9

L.Openda#26

L.Openda#45

L.Openda#48
Holstein Kiel
Sơ đồ 3-4-2-121172662337224711187
Đội hình xuất phát

T.Dahne#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Becker#17 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Zec#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Marko Ivezic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Rosenboom#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Gigović#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Remberg#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Tolkin#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bernhardsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Machino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Skrzybski#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Skrzybski#19

S.Skrzybski#1

S.Skrzybski#15

S.Skrzybski#8

S.Skrzybski#9

S.Skrzybski#24

S.Skrzybski#5

S.Skrzybski#20

S.Skrzybski#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Holstein Kiel0 - 2
RB Leipzig
Holstein Kiel0 - 2
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 1
Holstein Kiel
RB Leipzig1 - 5
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 2
RB LeipzigĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
VfL Wolfsburg2 - 3
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
TSG Hoffenheim
VfB Stuttgart3 - 1
RB Leipzig
Borussia Monchengladbach1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
Borussia Dortmund
SC Freiburg0 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 2
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig1 - 0
VfL Wolfsburg
RB Leipzig2 - 2
1. FC Heidenheim 1846
FC Augsburg0 - 0
RB LeipzigĐối chiếu
Phong độ gần đây của Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 2
FC St. Pauli
1. FSV Mainz 051 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 3
SV Werder Bremen
Holstein Kiel2 - 2
Eintracht Braunschweig
1. FC Heidenheim 18463 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 2
VfB Stuttgart
1. FC Union Berlin0 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt3 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 2
VfL Bochum 1848Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Leipzig
#11#20#30#41#59#60#70
Holstein Kiel
#11#21#30#42#57#60#70
FC Bayern Munich