Bundesliga20:30 ngày 12/04/2025

Holstein Kiel
1 - 2

FC St. Pauli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Holstein KielChỉ sốFC St. Pauli
3Chỉ số 23
23Chỉ số 2438
4Chỉ số 228
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
70Chỉ số 2387
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Holstein Kiel
Sơ đồ 3-4-1-221176323242247371118
Đội hình xuất phát

T.Dahne#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Becker#17 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Marko Ivezic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Komenda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Rosenboom#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Knudsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Remberg#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Tolkin#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Gigović#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Bernhardsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Machino#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Machino#5

S.Machino#7

S.Machino#15

S.Machino#8

S.Machino#33

S.Machino#19

S.Machino#14

S.Machino#20

S.Machino#1
FC St. Pauli
Sơ đồ 3-4-2-122452527823172610
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Nemeth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Wahl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Dźwigała#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Saliakas#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Irvine#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

E.Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Treu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Afolayan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Saad#26 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Sinani#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sinani#13

D.Sinani#1

D.Sinani#44

D.Sinani#24

D.Sinani#29

D.Sinani#11

D.Sinani#9

D.Sinani#20

D.Sinani#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC St. Pauli3 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel3 - 4
FC St. Pauli
FC St. Pauli5 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel3 - 4
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 0
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 0
FC St. Pauli
Holstein Kiel3 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli3 - 0
Holstein Kiel
Holstein Kiel4 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 1
Holstein KielĐối chiếu
Phong độ gần đây của Holstein Kiel
1. FSV Mainz 051 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 3
SV Werder Bremen
Holstein Kiel2 - 2
Eintracht Braunschweig
1. FC Heidenheim 18463 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 2
VfB Stuttgart
1. FC Union Berlin0 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt3 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 2
VfL Bochum 1848
FC Bayern Munich4 - 3
Holstein KielĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 1
Borussia Monchengladbach
FC Bayern Munich3 - 2
FC St. Pauli
Hertha Berlin0 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 0
TSG Hoffenheim
VfL Wolfsburg1 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 2
Borussia Dortmund
1. FSV Mainz 052 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 1
SC Freiburg
RB Leipzig2 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 1
FC AugsburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Holstein Kiel
#11#21#30#43#53#60#70
FC St. Pauli
#12#21#30#44#53#60#70