Bundesliga23:30 ngày 16/03/2025

1. FC Heidenheim 1846
3 - 1

Holstein Kiel
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Heidenheim 1846Chỉ sốHolstein Kiel
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2449
5Chỉ số 214
1Chỉ số 33
68Chỉ số 2386
3Chỉ số 25
9Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Heidenheim 1846
Sơ đồ 3-5-212652321339131812
Đội hình xuất phát

K.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Busch#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Mainka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Gimber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.O.Traore#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Beck#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Schöppner#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Dorsch#39 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Krätzig#13 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Pieringer#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Zivzivadze#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Zivzivadze#31

B.Zivzivadze#14

B.Zivzivadze#22

B.Zivzivadze#19

B.Zivzivadze#27

B.Zivzivadze#20

B.Zivzivadze#9

B.Zivzivadze#4

B.Zivzivadze#8
Holstein Kiel
Sơ đồ 3-5-2117263232422378718
Đội hình xuất phát

T.Weiner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Becker#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Zec#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Komenda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Rosenboom#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Knudsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Remberg#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Gigović#37 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.D.Porath#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Skrzybski#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Machino#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Machino#19

S.Machino#21

S.Machino#11

S.Machino#20

S.Machino#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Holstein Kiel1 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18463 - 0
Holstein Kiel
Holstein Kiel3 - 1
1. FC Heidenheim 1846
Holstein Kiel1 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 1
Holstein Kiel
1. FC Heidenheim 18461 - 0
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 2
1. FC Heidenheim 1846
Holstein Kiel0 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18463 - 0
Holstein Kiel
1. FC Heidenheim 18462 - 2
Holstein KielĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Heidenheim 1846
TSG Hoffenheim1 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 3
Borussia Monchengladbach
RB Leipzig2 - 2
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 2
FC Copenhagen
1. FC Heidenheim 18460 - 2
1. FSV Mainz 05
FC Copenhagen1 - 2
1. FC Heidenheim 1846
SC Freiburg1 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 2
Borussia Dortmund
FC Augsburg2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 2
FC St. PauliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 2
VfB Stuttgart
1. FC Union Berlin0 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt3 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 2
VfL Bochum 1848
FC Bayern Munich4 - 3
Holstein Kiel
VfL Wolfsburg2 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 3
TSG Hoffenheim
Holstein Kiel4 - 2
Borussia Dortmund
SC Freiburg3 - 2
Holstein KielĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Heidenheim 1846
#13#21#30#41#53#60#70
Holstein Kiel
#11#20#30#43#55#60#70
SV Werder Bremen