Bundesliga21:30 ngày 29/03/2025

Holstein Kiel
0 - 3

SV Werder Bremen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Holstein KielChỉ sốSV Werder Bremen
101Chỉ số 2387
30Chỉ số 2437
4Chỉ số 31
11Chỉ số 227
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 217
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Holstein Kiel
Sơ đồ 3-4-1-2216263232422811719
Đội hình xuất phát

T.Dahne#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marko Ivezic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Zec#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Komenda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Rosenboom#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Knudsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Remberg#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.D.Porath#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bernhardsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Skrzybski#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

P.Harres#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Harres#1

P.Harres#47

P.Harres#9

P.Harres#18

P.Harres#5

P.Harres#10

P.Harres#37

P.Harres#20

P.Harres#17
SV Werder Bremen
Sơ đồ 3-5-21453286142027715
Đội hình xuất phát

M.Zetterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Stark#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Pieper#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Friedl#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Weiser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Stage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Lynen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Schmid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Agu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Ducksch#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Burke#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Burke#42

O.Burke#11

O.Burke#22

O.Burke#10

O.Burke#19

O.Burke#3

O.Burke#17

O.Burke#30

O.Burke#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Werder Bremen2 - 1
Holstein Kiel
SV Werder Bremen2 - 3
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 1
SV Werder BremenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 2
Eintracht Braunschweig
1. FC Heidenheim 18463 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 2
VfB Stuttgart
1. FC Union Berlin0 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt3 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 2
VfL Bochum 1848
FC Bayern Munich4 - 3
Holstein Kiel
VfL Wolfsburg2 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 3
TSG HoffenheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 4
Borussia Monchengladbach
Bayer 04 Leverkusen0 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 2
VfL Wolfsburg
Arminia Bielefeld2 - 1
SV Werder Bremen
SC Freiburg5 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 3
TSG Hoffenheim
FC Bayern Munich3 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 0
1. FSV Mainz 05
Borussia Dortmund2 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 2
FC AugsburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Holstein Kiel
#10#20#30#44#53#60#70
SV Werder Bremen
#13#21#30#41#54#60#70
RB Leipzig
FC St. Pauli